1850s
Định nghĩa
Danh từ: - Thập niên 1850: "1850s" chỉ khoảng thời gian mười năm từ năm 1850 đến năm 1859. Đây là cách gọi tắt để chỉ một thập kỷ cụ thể trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1850 là một giai đoạn tăng trưởng công nghiệp đáng kể ở nhiều quốc gia.)
- (Thời trang trong thập niên 1850 bao gồm váy lót phồng và mũ chóp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the 1850s": dùng để chỉ một sự kiện hoặc xu hướng xảy ra trong thập niên đó.
- The California Gold Rush peaked in the 1850s. (Cơn sốt vàng California lên đến đỉnh điểm trong thập niên 1850.)
"the early 1850s" hoặc "the late 1850s": để chỉ phần đầu hoặc cuối của thập niên.
- The Crimean War took place in the early 1850s. (Chiến tranh Krym diễn ra vào đầu thập niên 1850.)
Biến thể và từ gần giống
1850 (danh từ): năm 1850 cụ thể.
- The year 1850 marked a turning point in history. (Năm 1850 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử.)
1850s style (cụm danh từ): phong cách của thập niên 1850.
- The house was decorated in 1850s style. (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách thập niên 1850.)
Từ đồng nghĩa
- The 1850s decade: thập niên 1850 (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
- The 1850s decade saw the rise of photography. (Thập niên 1850 chứng kiến sự trỗi dậy của nhiếp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "1850s". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ mô tả lịch sử như: - "the spirit of the 1850s": tinh thần của thập niên 1850. - The spirit of the 1850s was one of exploration and innovation. (Tinh thần của thập niên 1850 là tinh thần khám phá và đổi mới.)