1820s

1820s

A family travels by stagecoach through the countryside in the 1820s.

Định nghĩa

Danh từ: - Thập niên 1820: "1820s" chỉ khoảng thời gian mười năm từ năm 1820 đến năm 1829.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1820 thời kỳ phát triển công nghiệp đáng kểchâu Âu.)
  • (Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng, như Beethoven, đã hoạt động trong thập niên 1820.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the early 1820s": đầu thập niên 1820 (khoảng 1820-1823).
    • The early 1820s saw the beginning of the Greek War of Independence. (Đầu thập niên 1820 chứng kiến sự khởi đầu của Chiến tranh giành độc lập Hy Lạp.)
  • "the late 1820s": cuối thập niên 1820 (khoảng 1826-1829).
    • The late 1820s were marked by economic recession in the United States. (Cuối thập niên 1820 đánh dấu bởi suy thoái kinh tế tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • 1820 (số): năm 1820 cụ thể.
    • The year 1820 was a turning point in history. (Năm 1820 một bước ngoặt trong lịch sử.)
  • 1820th (tính từ): thứ 1820 (dùng trong số thứ tự).
    • The 1820th anniversary of the event is celebrated this year. (Kỷ niệm lần thứ 1820 của sự kiện được tổ chức trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thập niên 1820–1829: cách diễn đạt chi tiết hơn, tương đương về nghĩa.
    • The decade 1820–1829 was known for the rise of Romanticism. (Thập niên 1820–1829 được biết đến với sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Lãng mạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "1820s", đây danh từ chỉ thời gian.

Thành ngữ liên quan
  • "the Roaring Twenties": Thập niên 1920 sôi động (không liên quan trực tiếp, nhưng cách gọi tương tự cho một thập niên khác).
    • The 1820s, unlike the Roaring Twenties, were a time of political unrest. (Thập niên 1820, không giống như Thập niên 1920 sôi động, thời kỳ bất ổn chính trị.)