1870s

1870s

A family poses for a photograph in their 1870s parlor.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Thập niên 1870, khoảng thời gian từ năm 1870 đến năm 1879.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1870 chứng kiến sự phát minh ra điện thoại.)
  • (Thời trang trong thập niên 1870 được đặc trưng bởi váy phồng đằng sau áo nịt ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the late 1870s": cuối thập niên 1870.

    • The late 1870s were a period of economic depression in many countries. (Cuối thập niên 1870 thời kỳ suy thoái kinh tếnhiều quốc gia.)
  • "the early 1870s": đầu thập niên 1870.

    • The early 1870s marked the beginning of the Franco-Prussian War aftermath. (Đầu thập niên 1870 đánh dấu sự khởi đầu của hậu quả Chiến tranh Pháp-Phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • 1870s (cũng viết 1870's): cùng nghĩa, chỉ thập niên 1870.
  • Decade (danh từ): thập niên, khoảng thời gian mười năm.
    • The 1870s is a specific decade in history. (Thập niên 1870 một thập niên cụ thể trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • The 1870s decade: thập niên 1870.
  • The eighteen-seventies: cách đọc bằng tiếng Anh của "thập niên 1870".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "1870s".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "1870s".