1840s
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Thập niên 1840: "1840s" dùng để chỉ khoảng thời gian mười năm từ năm 1840 đến năm 1849.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1840 là thời kỳ thay đổi công nghiệp lớn ở châu Âu.)
- (Thời trang trong thập niên 1840 có đặc điểm là váy rộng và áo nịt ngực chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the 1840s": trong thập niên 1840.
- The California Gold Rush began in the late 1840s. (Cơn sốt vàng California bắt đầu vào cuối thập niên 1840.)
- "during the 1840s": trong suốt thập niên 1840.
- During the 1840s, many immigrants arrived in the United States. (Trong suốt thập niên 1840, nhiều người nhập cư đã đến Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- 1840s (adj): thuộc về thập niên 1840.
- 1840s architecture (kiến trúc thập niên 1840)
- Thập niên 1830s: thập niên 1830.
- Thập niên 1850s: thập niên 1850.
Từ đồng nghĩa
- Thập niên bốn mươi của thế kỷ 19: cách diễn đạt dài hơn nhưng cùng nghĩa.
- Những năm 1840: cách nói thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
- the early 1840s: đầu thập niên 1840.
- The early 1840s saw the signing of the Treaty of Nanking. (Đầu thập niên 1840 chứng kiến việc ký kết Hiệp ước Nam Kinh.)
- the late 1840s: cuối thập niên 1840.
- Revolutions swept across Europe in the late 1840s. (Các cuộc cách mạng lan rộng khắp châu Âu vào cuối thập niên 1840.)
Thành ngữ liên quan
- The roaring 1840s: thập niên 1840 sôi động (hiếm dùng, thường dùng cho thập niên 1920).
- The 1840s decade: thập niên 1840 (cách nói nhấn mạnh).