1950s

1950s

A family watches a black-and-white television in their 1950s living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Thập niên 1950: "1950s" chỉ khoảng thời gian mười năm từ năm 1950 đến năm 1959. Đây một danh từ số nhiều, thường được dùng để nói về các sự kiện, văn hóa, hoặc xu hướng đặc trưng của thời kỳ này.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1950 thời kỳ tăng trưởng kinh tếnhiều quốc gia.)
  • (Nhạc rock and roll trở nên phổ biến vào thập niên 1950.)
  • ( ấy yêu thích thời trang từ thập niên 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the early 1950s": đầu thập niên 1950 (khoảng 1950–1953).

    • The Korean War took place in the early 1950s. (Chiến tranh Triều Tiên diễn ra vào đầu thập niên 1950.)
  • "the late 1950s": cuối thập niên 1950 (khoảng 1957–1959).

    • The space race began in the late 1950s. (Cuộc đua không gian bắt đầu vào cuối thập niên 1950.)
  • "mid-1950s": giữa thập niên 1950 (khoảng 1954–1956).

    • Television became widespread in the mid-1950s. (Truyền hình trở nên phổ biến vào giữa thập niên 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • 1950s-style (adj): phong cách thập niên 1950.

    • She wore a 1950s-style dress. ( ấy mặc một chiếc váy phong cách thập niên 1950.)
  • 1950s-themed (adj): theo chủ đề thập niên 1950.

    • The party was 1950s-themed. (Bữa tiệc chủ đề thập niên 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • The Fifties: thập niên 50 (cách nói rút gọn).

    • The Fifties were known for its conservative values. (Thập niên 50 được biết đến với những giá trị bảo thủ.)
  • The mid-20th century: giữa thế kỷ 20 (bao gồm cả thập niên 1950).

    • The mid-20th century saw many technological innovations. (Giữa thế kỷ 20 chứng kiến nhiều đổi mới công nghệ.)
Các cụm từ liên quan
  • In the 1950s: vào thập niên 1950.

    • In the 1950s, cars had large fins. (Vào thập niên 1950, ô tô những cánh đuôi lớn.)
  • Of the 1950s: của thập niên 1950.

    • This is a classic film of the 1950s. (Đây một bộ phim kinh điển của thập niên 1950.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blast from the past": một kỷ niệm từ quá khứ (thường dùng khi nhắc đến thập niên 1950 như một thời kỳ xưa ).

    • Listening to that 1950s song was a real blast from the past. (Nghe bài hát thập niên 1950 đó thực sự một kỷ niệm từ quá khứ.)
  • "The good old days": những ngày xưa tốt đẹp (thường dùng để chỉ thập niên 1950 như một thời kỳ lý tưởng hóa).

    • Some people think the 1950s were the good old days. (Một số người nghĩ thập niên 1950 những ngày xưa tốt đẹp.)