1880s

1880s

A family poses for a photograph in their 1880s parlor.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Thập niên 1880, khoảng thời gian từ năm 1880 đến năm 1889.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1880 thời kỳ phát triển công nghiệp mạnh mẽ ở nhiều quốc gia.)
  • (Thời trang trong thập niên 1880 đặc trưng bởi áo nịt ngực đệm mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the early 1880s": đầu thập niên 1880 (khoảng 1880–1883).
    • The invention of the telephone happened in the early 1880s. (Phát minh ra điện thoại diễn ra vào đầu thập niên 1880.)
  • "the late 1880s": cuối thập niên 1880 (khoảng 1886–1889).
    • The Eiffel Tower was completed in the late 1880s. (Tháp Eiffel được hoàn thành vào cuối thập niên 1880.)
Biến thể từ gần giống
  • 1880 (danh từ): năm 1880.
  • 1880s-style (tính từ): theo phong cách thập niên 1880.
    • The museum has an 1880s-style parlor. (Bảo tàng một phòng khách theo phong cách thập niên 1880.)
Từ đồng nghĩa
  • The eighties (thập niên tám mươi, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng cần xác định thế kỷ).
  • The 1880s decade (thập niên 1880, cách nói nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây danh từ chỉ thời gian.

Thành ngữ liên quan
  • "the Gay Nineties" (thập niên 1890 vui vẻ): thường được dùng để chỉ thập niên 1890, nhưng đôi khi nhầm lẫn với 1880s. Thành ngữ này không áp dụng trực tiếp cho "1880s".