1980s

Định nghĩa

Danh từ: - Thập niên 1980: Khoảng thời gian mười năm từ năm 1980 đến năm 1989. Từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử, văn hóa, hoặc thời trang đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Âm nhạc của thập niên 1980 vẫn còn phổ biến ngày nay.)
  • (Thời trang trong thập niên 1980 nổi tiếng với màu sắc tươi sáng kiểu tóc phồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the 1980s": trong thập niên 1980.

    • Many technological advancements were made in the 1980s. (Nhiều tiến bộ công nghệ đã được thực hiện trong thập niên 1980.)
  • "the early/late 1980s": đầu/cuối thập niên 1980.

    • The early 1980s saw the rise of personal computers. (Đầu thập niên 1980 chứng kiến sự trỗi dậy của máy tính cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • 1980s-style (adj): theo phong cách thập niên 1980.

    • She wore a 1980s-style jacket. ( ấy mặc một chiếc áo khoác theo phong cách thập niên 1980.)
  • Eighties (n): cách gọi thân mật của thập niên 1980.

    • The eighties were a time of economic growth. (Thập niên tám mươi thời kỳ tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • The eighties: thập niên tám mươi.
  • The decade of the 1980s: thập niên của những năm 1980.
Các cụm từ liên quan
  • 1980s culture: văn hóa thập niên 1980.

    • 1980s culture included arcade games and MTV. (Văn hóa thập niên 1980 bao gồm trò chơi điện tử MTV.)
  • 1980s fashion: thời trang thập niên 1980.

    • 1980s fashion often featured shoulder pads and neon colors. (Thời trang thập niên 1980 thường đệm vai màu neon.)
Thành ngữ liên quan
  • The 1980s are back: thập niên 1980 trở lại (ám chỉ xu hướng hồi phục).
    • With retro trends, the 1980s are back in style. (Với các xu hướng hoài cổ, thập niên 1980 đang trở lại trong thời trang.)