1920s

1920s

A family gathers around a large radio in their living room during the 1920s.

Định nghĩa

Danh từ:
Thập niên 1920, khoảng thời gian từ năm 1920 đến năm 1929. Đây một thập kỷ lịch sử nổi bật với nhiều biến đổi văn hóa, kinh tế xã hội, thường được gọi là "Thời đại Jazz" hay "Thời đại nhạc Jazz" ở phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1920 thời kỳ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ thay đổi văn hóa lớn.)
  • (Thời trang trong thập niên 1920 được đặc trưng bởi váy flapper tóc cắt ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Roaring Twenties": Một biệt danh phổ biến cho thập niên 1920, nhấn mạnh sự sôi động phát triển vượt bậc.

    • The Roaring Twenties saw a boom in the stock market and the rise of jazz music. (Thập niên 1920 sôi động chứng kiến sự bùng nổ của thị trường chứng khoán sự trỗi dậy của nhạc jazz.)
  • "1920s style": Phong cách đặc trưng của thập niên 1920, thường dùng trong thiết kế, thời trang hoặc kiến trúc.

    • The building was designed in 1920s style with Art Deco elements. (Tòa nhà được thiết kế theo phong cách thập niên 1920 với các yếu tố Art Deco.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenties (danh từ số nhiều): Thập niên 1920, thường dùng không kèm số.

    • The twenties were a decade of innovation. (Thập niên hai mươi một thập kỷ của sự đổi mới.)
  • 1920s (tính từ): Thuộc về thập niên 1920.

    • She collects 1920s furniture. ( ấy sưu tập đồ nội thất thập niên 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • The Jazz Age: Thời đại nhạc Jazz, một tên gọi khác của thập niên 1920, nhấn mạnh sự phổ biến của nhạc jazz.

    • The Jazz Age brought new forms of entertainment. (Thời đại nhạc Jazz mang đến những hình thức giải trí mới.)
  • The Roaring Twenties: Thập niên 1920 sôi động, nhấn mạnh sự phát triển kinh tế văn hóa.

    • The Roaring Twenties ended with the Great Depression. (Thập niên 1920 sôi động kết thúc với cuộc Đại suy thoái.)
Các cụm từ liên quan
  • In the 1920s: Vào thập niên 1920.

    • In the 1920s, many people moved to cities. (Vào thập niên 1920, nhiều người chuyển đến thành phố.)
  • The early/late 1920s: Đầu/cuối thập niên 1920.

    • The early 1920s were marked by post-war recovery. (Đầu thập niên 1920 được đánh dấu bởi sự phục hồi sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The party of the 1920s": Một thành ngữ ẩn dụ, chỉ một giai đoạn vui vẻ, sôi động nhưng ngắn ngủi.
    • Their success was like the party of the 1920s, brilliant but brief. (Thành công của họ giống như bữa tiệc của thập niên 1920, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)