1970s

1970s

A family watches a television with a large wooden cabinet in their 1970s living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Thập niên 1970: "1970s" chỉ khoảng thời gian mười năm từ năm 1970 đến năm 1979. Đây một cách gọi tắt để chỉ một thập kỷ cụ thể trong lịch sử, thường được dùng để nói về các sự kiện, văn hóa, thời trang, hoặc xu hướng đặc trưng của giai đoạn đó.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1970 nổi tiếng với nhạc disco quần ống loe.)
  • (Nhiều thay đổi chính trị quan trọng đã xảy ra trong thập niên 1970.)
  • ( ấy yêu thích thời trang của thập niên 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the early 1970s": đầu thập niên 1970 (khoảng 1970–1973).
    • The oil crisis occurred in the early 1970s. (Cuộc khủng hoảng dầu mỏ xảy ra vào đầu thập niên 1970.)
  • "the late 1970s": cuối thập niên 1970 (khoảng 1976–1979).
    • The punk rock movement emerged in the late 1970s. (Phong trào nhạc punk rock xuất hiện vào cuối thập niên 1970.)
  • "mid-1970s": giữa thập niên 1970 (khoảng 1974–1976).
    • The first personal computers were developed in the mid-1970s. (Những chiếc máy tính cá nhân đầu tiên được phát triển vào giữa thập niên 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • 1970s-style (tính từ ghép): mang phong cách thập niên 1970.
    • She wore a 1970s-style dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy phong cách thập niên 1970 đến bữa tiệc.)
  • Seventies (danh từ): cách nói thông thường thay cho "1970s".
    • The seventies were a time of social change. (Thập niên bảy mươi thời kỳ của sự thay đổi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • The seventies: thập niên bảy mươi (cách gọi ngắn gọn).
  • The decade of the 1970s: thập kỷ của những năm 1970.
Các cụm từ liên quan
  • In the 1970s: trong thập niên 1970.
    • In the 1970s, many people protested against the war. (Trong thập niên 1970, nhiều người đã phản đối chiến tranh.)
  • From the 1970s: từ thập niên 1970.
    • This song is from the 1970s. (Bài hát này đến từ thập niên 1970.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào liên quan trực tiếp đến "1970s", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • "a child of the 1970s": một đứa trẻ của thập niên 1970 (ám chỉ người sinh ra hoặc lớn lên trong thời kỳ đó).
      • He is a child of the 1970s, so he loves classic rock. (Anh ấy một đứa trẻ của thập niên 1970, vậy anh ấy yêu nhạc rock cổ điển.)