3-hitter

3-hitter

The pitcher threw a 3-hitter in last night's game.

Định nghĩa

Danh từ: - Trận đấu một cầu thủ ném bóng chỉ cho phép đội đối phương 3 đánh trúng bóng: "3-hitter" một thuật ngữ trong bóng chày, mô tả một trận đấu một cầu thủ ném bóng (pitcher) đã thi đấu xuất sắc, chỉ để đội đối thủ thực hiện được 3 đánh bóng thành công (hits) trong suốt trận đấu.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ ném bóng đã một trận đấu chỉ cho phép 3 đánh trúng, đưa đội của anh ấy đến chiến thắng 2-0.)
  • (Anh ấy đã ghi nhận trận đấu chỉ cho phép 3 đánh trúng lần thứ ba trong mùa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "3-hitter" thường được dùng trong ngữ cảnh thống bóng chày, để đánh giá hiệu suất của một cầu thủ ném bóng.
  • (Một trận đấu hoàn chỉnh chỉ cho phép 3 đánh trúng được coi một màn trình diễn mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • No-hitter (n): trận đấu cầu thủ ném bóng không cho phép bất kỳ đánh trúng nào.
    • He pitched a no-hitter last night. (Anh ấy đã một trận đấu không cho phép đánh trúng nào vào tối qua.)
  • One-hitter (n): trận đấu chỉ cho phép 1 đánh trúng.
    • The one-hitter was his best game of the year. (Trận đấu chỉ cho phép 1 đánh trúng trận hay nhất của anh ấy trong năm.)
  • Two-hitter (n): trận đấu chỉ cho phép 2 đánh trúng.
    • She threw a two-hitter against the rival team. ( ấy đã một trận đấu chỉ cho phép 2 đánh trúng trước đội đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitcher’s duel: trận đấu mà cả hai cầu thủ ném bóng đều thi đấu xuất sắc, thường ít điểm số.
    • The game was a pitcher’s duel, ending 1-0. (Trận đấu một cuộc đấu của các cầu thủ ném bóng, kết thúc với tỷ số 1-0.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "3-hitter". Tuy nhiên, trong bóng chày, thuật ngữ này thường được dùng trong các bản thống báo cáo trận đấu.