tier
/'taiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng, lớp xếp chồng lên nhau: Một trong số nhiều lớp hoặc hàng được sắp xếp theo thứ tự từ dưới lên trên hoặc từ trong ra ngoài.
- Bậc, cấp độ trong một hệ thống phân hạng: Một vị trí tương đối hoặc mức độ giá trị trong một nhóm được phân loại hoặc xếp hạng.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Người buộc, người cột: Một công nhân chuyên buộc hoặc cột thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tầng, lớp):
- The stadium has three tiers of seating. (Sân vận động có ba tầng ghế ngồi.)
- She baked a beautiful four-tier wedding cake. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cưới bốn tầng rất đẹp.)
- Danh từ (Bậc, cấp độ):
- This service is available in different pricing tiers. (Dịch vụ này có sẵn ở các bậc giá khác nhau.)
- The company has a three-tier management structure. (Công ty có cấu trúc quản lý ba cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be arranged in tiers": được sắp xếp thành các tầng, lớp.
- The seats are arranged in tiers so everyone can see. (Các ghế ngồi được sắp xếp thành từng tầng để mọi người đều có thể nhìn thấy.)
- "top-tier / bottom-tier": thuộc cấp cao nhất / thấp nhất.
- He is a top-tier athlete in his field. (Anh ấy là một vận động viên hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiered (tính từ): được xếp thành tầng, có cấp bậc.
- a tiered pricing system (một hệ thống định giá phân cấp)
- Tiering (danh động từ): sự phân tầng, sự sắp xếp thành cấp bậc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Tầng, lớp): Level (tầng, mức), Row (hàng), Layer (lớp).
- Danh từ (Bậc, cấp độ): Rank (hạng), Grade (loại, cấp), Category (hạng mục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tier" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Tier upon tier": tầng tầng lớp lớp, rất nhiều tầng xếp chồng lên nhau.
- Tier upon tier of ancient books filled the library shelves. (Tầng tầng lớp lớp sách cổ chất đầy các giá thư viện.)
danh từ
- tầng, lớp
- to place in tiers one above anotherxếp thành tầng
- bậc (của một hội trường, một giảng đường)
- bậc thang (trên một cao nguyên)
- người buộc, người cột, người trói