4-hitter
Định nghĩa
Danh từ: "4-hitter" là một thuật ngữ trong bóng chày, dùng để chỉ một trận đấu mà một cầu thủ ném bóng (pitcher) chỉ cho phép đội đối phương đánh trúng bóng thành công 4 lần (4 hits) trong suốt trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ ném bóng đã ném một trận hoàn chỉnh với chỉ 4 cú đánh trúng, giúp đội của anh ấy giành chiến thắng.)
- (Màn trình diễn chỉ để đối thủ đánh trúng 4 lần của cô ấy thật ấn tượng, khi cô ấy đã loại được mười tay đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pitch a 4-hitter": ném một trận chỉ để đối thủ đánh trúng 4 lần.
- The rookie pitcher managed to pitch a 4-hitter in his debut game. (Cầu thủ ném bóng mới vào nghề đã ném được một trận chỉ để đối thủ đánh trúng 4 lần trong trận ra mắt.)
- "a complete-game 4-hitter": một trận đấu hoàn chỉnh (cầu thủ ném bóng chơi toàn trận) và chỉ cho phép 4 cú đánh trúng.
- He recorded a complete-game 4-hitter against the rival team. (Anh ấy đã ghi được một trận hoàn chỉnh với chỉ 4 cú đánh trúng trước đội đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit (n): cú đánh trúng bóng trong bóng chày.
- The batter got a hit in the first inning. (Tay đập đã có một cú đánh trúng trong hiệp đầu tiên.)
- No-hitter (n): trận đấu mà cầu thủ ném bóng không cho phép đối thủ đánh trúng lần nào.
- Pitching a no-hitter is a rare and remarkable achievement. (Ném một trận không cho đối thủ đánh trúng lần nào là một thành tích hiếm có và đáng chú ý.)
- 1-hitter, 2-hitter, 3-hitter (n): các biến thể tương tự, chỉ số lần đánh trúng mà cầu thủ ném bóng cho phép.
- He threw a 2-hitter last week. (Anh ấy đã ném một trận chỉ để đối thủ đánh trúng 2 lần vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Performance with four hits allowed: màn trình diễn cho phép bốn cú đánh trúng (cụm từ mô tả, ít khi dùng trực tiếp thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "4-hitter" vì đây là danh từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
- "to have a strong outing": có một màn trình diễn tốt (trong bóng chày, thường dùng để nói về cầu thủ ném bóng).
- The pitcher had a strong outing, allowing only four hits. (Cầu thủ ném bóng đã có một màn trình diễn tốt, chỉ cho phép bốn cú đánh trúng.)