Achaean

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Achaea: Chỉ tính chất liên quan đến vùng Achaea, một khu vực cổphía bắc bán đảo Peloponnese của Hy Lạp.
    • Thuộc về người Hy Lạp cổ đại (nói chung): Trong các sử thi của Homer (như Iliad Odyssey), từ này thường được dùng để chỉ chung các chiến binh Hy Lạp cổ đại.
  2. Danh từ:

    • Người Achaea: Chỉ một cư dân cổ đại của vùng Achaea.
    • Người Hy Lạp cổ đại (nói chung): Trong văn học sử thi, chỉ một chiến binh hoặc người dân Hy Lạp thời kỳ đồ đồng.
    • Thành viên của một nhóm ngôn ngữ Hy Lạp thời tiền sử: Chỉ một trong bốn nhóm bộ lạc/ngôn ngữ chính của người Hy Lạp cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Achaean league was an important confederation in ancient Greece. (Liên minh Achaea một liên minh quan trọng ở Hy Lạp cổ đại.)
    • In the story, the Achaean heroes fought against Troy. (Trong câu chuyện, các anh hùng Hy Lạp đã chiến đấu chống lại thành Troy.)
  • Danh từ:

    • The Achaeans were known as skilled sailors. (Người Achaea được biết đến những thủy thủ lành nghề.)
    • Agamemnon was the leader of the Achaeans in the Trojan War. (Agamemnon thủ lĩnh của người Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học sử thi: Từ "Achaean" thường xuất hiện trong các bản dịch các tác phẩm của Homer để chỉ người Hy Lạp nói chung, thay thế cho "Greek" (người Hy Lạp hiện đại).
    • Homer often used "Achaeans" to refer to all the Greek forces. (Homer thường dùng từ "người Achaea" để chỉ toàn bộ lực lượng Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Achaia (Danh từ riêng): Tên gọi bằng tiếng Anh của vùng Achaea.
  • Achaean League (Danh từ): Liên minh Achaea, một liên minh chính trị của các thành bang trong vùng Achaea thời kỳ Hy Lạp hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong ngữ cảnh Homer): Greek (người Hy Lạp), Danaans (người Danaoi), Argives (người Argos) - đều các tên gọi khác nhau cho người Hy Lạp trong sử thi.
  • Tính từ: Peloponnesian (thuộc bán đảo Peloponnese) - khi nói về vị trí địa .
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ văn học cổ điển.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Achaea/Achaean" hoặc phiên âm "A-".
Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới Achaea hay người Hy Lạp cổ
Noun
  1. các cư dân Hy Lạp cổ ở Achaea
  2. thành viên của một trong bốn nhóm ngôn ngữ của người Hy Lạp thời tiền sử

Từ đồng nghĩa