Allied

/ə'laid/
tính từ
  1. liên minh, đồng minh
    • the allied powers
      các cường quốc đồng minh
  2. thông gia
  3. cùng giống, cùng họ, quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
    • the dog and the wolf are allied animals
      chó nhà chó sói hai loài quan hệ thân thuộc
    • allied sciences
      những bộ môn khoa học tiếp cận nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "Allied"

Từ có nhắc đến "Allied"