Allied

/ə'laid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên minh, đồng minh: Chỉ việc được liên kết bởi một hiệp ước, thỏa thuận hoặc liên minh chính thức, thường giữa các quốc gia hoặc nhóm để hỗ trợ lẫn nhau.
    • quan hệ thân thuộc, cùng họ, cùng tính chất: Chỉ mối quan hệ gần gũi do cùng nguồn gốc, đặc điểm chung hoặc tính chất tương tự.
    • Thông gia: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ mối quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Liên minh, đồng minh:

    • The allied nations worked together to restore peace. (Các quốc gia đồng minh đã cùng nhau làm việc để khôi phục hòa bình.)
    • During the war, they were part of the allied forces. (Trong chiến tranh, họ một phần của lực lượng liên minh.)
  • quan hệ thân thuộc, cùng tính chất:

    • Medicine and pharmacy are allied fields of study. (Y học dược học những lĩnh vực nghiên cứu quan hệ mật thiết.)
    • The two companies are allied in their approach to innovation. (Hai công ty cách tiếp cận tương đồng về đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allied to/with something": Được liên kết hoặc mối liên hệ chặt chẽ với điều đó.
    • His success is closely allied with his strong work ethic. (Thành công của anh ấy gắn liền chặt chẽ với đạo đức làm việc mạnh mẽ của anh.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "the Allied powers" (viết hoa) thường chỉ cụ thể các nước Đồng Minh trong Thế chiến I II.
Biến thể từ gần giống
  • Ally (động từ): Liên minh, liên kết.
    • The two factions allied to defeat a common enemy. (Hai phe đã liên minh để đánh bại kẻ thù chung.)
  • Ally (danh từ): Đồng minh.
    • He proved to be a loyal ally. (Anh ấy đã chứng tỏ một đồng minh trung thành.)
  • Alliance (danh từ): Sự liên minh, khối liên minh.
    • They formed a strategic alliance. (Họ đã thành lập một liên minh chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên minh, đồng minh: United, leagued, confederated, associated.
  • quan hệ, liên quan: Related, connected, affiliated, associated, kindred.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ally oneself to/with: Tự liên minh, liên kết mình với.
    • The small country allied itself with a larger power for protection. (Quốc gia nhỏ đã liên minh với một cường quốc lớn hơn để được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allied" như một phần cốt lõi.)

tính từ
  1. liên minh, đồng minh
    • the allied powers
      các cường quốc đồng minh
  2. thông gia
  3. cùng giống, cùng họ, quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
    • the dog and the wolf are allied animals
      chó nhà chó sói hai loài quan hệ thân thuộc
    • allied sciences
      những bộ môn khoa học tiếp cận nhau

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "Allied"

Từ có nhắc đến "Allied"