Ascension

/ə'senʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi lên, sự bay lên, sự thăng lên: Hành động di chuyển hoặc tiến lên theo hướng lên trên.
    • Sự lên ngôi, sự đạt tới (một địa vị cao): Việc đạt được một vị trí quyền lực hoặc tầm quan trọng cao hơn.
    • (Thiên văn học) Sự mọc (của một thiên thể): Sự kiện một ngôi sao hoặc hành tinh xuất hiện phía trên đường chân trời.
    • (Tôn giáo, viết hoa: Ascension) Lễ Thăng Thiên: Trong Kitô giáo, sự kiện Chúa Giê-su thăng lên trời ngày lễ kỷ niệm sự kiện này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid ascension of the hot-air balloon fascinated the crowd. (Sự bay lên nhanh chóng của khinh khí cầu đã thu hút đám đông.)
    • His ascension to the throne was marked by a grand ceremony. (Sự lên ngôi của ông được đánh dấu bằng một buổi lễ trọng thể.)
    • We observed the ascension of Venus last night. (Chúng tôi đã quan sát sự mọc của sao Kim đêm qua.)
    • Christians celebrate the Feast of the Ascension forty days after Easter. (Người theo đạo Thiên Chúa tổ chức Lễ Thăng Thiên bốn mươi ngày sau Lễ Phục Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascension to power": sự lên nắm quyền lực.
    • The general's ascension to power changed the country's political landscape. (Sự lên nắm quyền của vị tướng đã thay đổi bối cảnh chính trị của đất nước.)
  • "In ascension": đang lên, đang tăng tiến.
    • The company's stock is in ascension. (Cổ phiếu của công ty đang trên đà tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascend (động từ): đi lên, leo lên, thăng lên.
    • He began to ascend the mountain. (Anh ấy bắt đầu leo lên ngọn núi.)
  • Ascendant (tính từ/danh từ): đang lên, ảnh hưởng ngày càng tăng; vị trí ưu thế.
    • She is the ascendant leader in the field. ( ấy nhà lãnh đạo đang lên trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Rise: sự tăng lên, sự mọc lên.
  • Climb: sự leo lên, sự tăng dần.
  • Ascent: sự leo lên, sự đi lên (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ascension" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "ascend") - Ascend to: lên đến, đạt tới (một vị trí). - He ascended to the position of CEO. (Ông ấy đã lên đến vị trí Giám đốc điều hành.)

Thành ngữ liên quan
  • On the ascendant: đang lên, đang phát triển mạnh.
    • Her political career is on the ascendant. (Sự nghiệp chính trị của ấy đang trên đà thăng tiến.)
danh từ
  1. sự lên
    • balloon ascension
      sự bay lên bằng khí cầu
    • ascension to power
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lên nắm chính quyền

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Ascension"