ascension

/ə'senʃn/
Học thuật
Thân thiện
ascension

L'ascension du ballon captif est un spectacle fascinant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lên, sự bay lên: Chỉ hành động đi lên hoặc bay lên theo chiều thẳng đứng.
    • Sự trèo, sự leo lên: Chỉ hành động leo trèo lên một địa điểm cao, như một ngọn núi.
    • Sự thăng thiên: (Trong tôn giáo) chỉ việc lên trời, đặc biệtcủa Chúa Giê-su. Khi viết hoa ("l'Ascension"), từ này chỉ một ngày lễ cụ thể của Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ascension du ballon a été rapide. (Sự lên của khinh khí cầu rất nhanh.)
    • L'ascension de cette montagne est difficile. (Việc leo lên ngọn núi này rất khó khăn.)
    • L'église célèbre l'Ascension du Christ. (Nhà thờ kỷ niệm sự Thăng Thiên của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine ascension": Đang trên đà thăng tiến, đang phát triển mạnh mẽ (thường dùng cho sự nghiệp, danh tiếng).

    • Sa carrière politique est en pleine ascension. (Sự nghiệp chính trị của ông ấy đang trên đà thăng tiến mạnh mẽ.)
  • "Faire l'ascension de": Thực hiện chuyến leo núi lên đỉnh của...

    • Ils ont fait l'ascension du Mont Blanc. (Họ đã leo lên đỉnh núi Mont Blanc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascensionnel, ascensionnelle (tính từ): Thuộc về sự lên, xu hướng đi lên.

    • Un mouvement ascensionnel (Một chuyển động đi lên)
  • Ascenseur (danh từ giống đực): Thang máy. (Từ này chung gốc với "ascension" nhưngmột từ riêng biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Montée: Sự lên, sự dâng lên.
  • Élévation: Sự nâng lên, sự tôn lên.
  • Grimpée: Sự leo trèo (thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Descente: Sự xuống, sự đi xuống.
  • Chute: Sự rơi, sự sụp đổ.
ascension

L'ascension du ballon captif est un spectacle fascinant.

danh từ giống cái
  1. sự lên
    • L'ascension d'un ballon
      sự lên của khí cầu
  2. sự trèo
    • L'ascension d'une montagne
      sự trèo núi
  3. (tôn giáo) sự thăng thiên (của Chúa); bức tranh (tượng) thăng thiên; (Ascension) lễ Thăng thiên

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ascension"