Brillant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng rực, lóng lánh: Chỉ vật phát ra ánh sáng mạnh, lấp lánh, rực rỡ.
    • Huy hoàng, trọng thể: Chỉ một sự kiện quy mô lớn, trang trọng ấn tượng.
    • Xuất sắc, rực rỡ, hiển hách: Chỉ ngườitài năng nổi bật hoặc một thành tựu, tương lai đặc biệt tốt đẹp đáng ngưỡng mộ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự sáng rực, sự lóng lánh: Ánh sáng lấp lánh phát ra từ một bề mặt.
    • Sự hào nhoáng: Vẻ bề ngoài hào nhoáng, lộng lẫy nhưng có thể không bền vững.
    • Hột xoàn, viên kim cương nhiều mặt: Một viên kim cương hoặc đá quý được cắt theo kiểu nhiều mặt để phản chiếu ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une étoile brillante illumine la nuit. (Một ngôi sao sáng rực chiếu sáng màn đêm.)
    • La réception était brillante. (Buổi tiếp đãi thật trọng thể/huy hoàng.)
    • C'est un étudiant brillant. (Đómột sinh viên xuất sắc.)
    • Elle a fait une carrière brillante. ( ấy đã có một sự nghiệp hiển hách.)
  • Danh từ:

    • Le brillant de cette pierre précieuse est fascinant. (Sự lóng lánh của viên đá quý này thật quyến rũ.)
    • Il ne faut pas se laisser tromper par le brillant des apparences. (Không nên để bị đánh lừa bởi vẻ hào nhoáng của bề ngoài.)
    • Elle porte une bague ornée d'un brillant. ( ấy đeo một chiếc nhân được trang trí bằng một viên kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être brillant de...": Sáng lên, lấp lánh ...
    • Ses yeux étaient brillants de joie. (Đôi mắt ấy sáng lên niềm vui.)
  • "Se montrer brillant": Thể hiện sự xuất sắc, tỏa sáng.
    • Il s'est montré brillant lors de la négociation. (Anh ấy đã thể hiện sự xuất sắc trong cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Brillamment (trạng từ): Một cách xuất sắc, rực rỡ.
    • Il a réussi brillamment son examen. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
  • Brillance (danh từ giống cái): Sự sáng chói, sự xuất sắc.
    • La brillance de son esprit. (Sự sắc sảo/sáng dạ của trí óc anh ta.)
  • Faux brillant (cụm danh từ): Vẻ hào nhoáng giả tạo, bề ngoài.
    • Méfiez-vous du faux brillant de certaines promesses. (Hãy cảnh giác với vẻ hào nhoáng giả tạo của một số lời hứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclatant (adj): Chói lọi, rực rỡ.
  • Lumineux (adj): Sáng sủa, tỏa sáng.
  • Exceptionnel (adj): Xuất chúng, đặc biệt (về tài năng).
  • Prestigieux (adj): Lừng lẫy, uy tín (về sự kiện, sự nghiệp).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un avenir brillant: Có một tương lai rực rỡ.
    • Avec de tels résultats, elle a un avenir brillant devant elle. (Với những kết quả như vậy, ấy có một tương lai rực rỡ phía trước.)
  • Faire une démonstration brillante: Thể hiện một cách xuất sắc, làm mẫu mực.
    • Le chef a fait une démonstration brillante de son talent. (Vị bếp trưởng đã thể hiện tài năng của mình một cách xuất sắc.)
tính từ
  1. sáng rực; lóng lánh
    • Mer brillante
      mặt biển lóng lánh
  2. huy hoàng, trọng thể
    • Cérémonie brillante
      buổi lễ trọng thể
  3. rực rỡ, xuất sắc, nổi bật, hiển hách
    • Ecrivain brillant
      nhà văn xuất sắc
    • Brillante carrière
      sự nghiệp hiển hách
    • Avenir brillant
      tương lai rực rỡ
danh từ giống đực
  1. sự sáng rực, sự lóng lánh
    • Le brillant de l'or
      sự lóng lánh của vàng
  2. sự hào nhoáng
    • Brillant factice
      sự hào nhoáng giả tạo
  3. hột xoàn, viên kim cương nhiều mặt
    • brillant métallique
      ánh kim óng ánh
    • faux brillant
      (từ , nghĩa ) sự hào nhoáng bề ngoài