Brownie

/'brauni/
danh từ
  1. ma thiện, phúc thần
  2. chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi)
  3. máy ảnh nhỏ
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh sôcôla hạnh nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống