Brownie
/'brauni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh brownie: Một loại bánh ngọt nhỏ, thường hình vuông, có vị sô-cô-la đậm, kết cấu đặc và ẩm, thường có thêm các loại hạt như hạnh nhân hoặc óc chó.
- Tiên nâu (trong văn hóa dân gian): Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một tiên nhỏ, hiền lành và chăm chỉ, hay giúp đỡ việc nhà vào ban đêm.
- Nữ Hướng đạo sinh nhỏ tuổi: Một cấp bậc trong tổ chức Hướng đạo dành cho các bé gái từ khoảng 6 đến 8 tuổi (ở một số quốc gia như Mỹ, Anh).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bánh):
- She baked a batch of delicious chocolate brownies for the party. (Cô ấy đã nướng một mẻ bánh brownie sô-cô-la ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
- Would you like a brownie with your coffee? (Bạn có muốn một miếng bánh brownie với cà phê không?)
Danh từ (sinh vật thần thoại):
- The story tells of a helpful brownie who mended shoes at night. (Câu chuyện kể về một tiên nâu tốt bụng đã sửa giày vào ban đêm.)
Danh từ (Hướng đạo sinh):
- My daughter just became a Brownie and is very excited. (Con gái tôi vừa trở thành một Nữ Hướng đạo sinh Brownie và rất hào hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To earn a brownie point" (idiomatic): Kiếm được sự ưu ái hoặc lời khen ngợi từ ai đó, thường là cấp trên hoặc người có quyền.
- He brought coffee for the boss, hoping to earn some brownie points. (Anh ấy mang cà phê cho sếp, hy vọng kiếm được chút cảm tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Brownie points (danh từ, số nhiều): Một cách diễn đạt không chính thức chỉ sự ưu ái hoặc lời khen ngợi mà người ta cố gắng giành lấy.
- Brownie camera (danh từ): Một loại máy ảnh phim đơn giản, rẻ tiền, phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
Từ đồng nghĩa
- Đối với bánh: Chocolate square (bánh vuông sô-cô-la), fudge cake (bánh ngọt đặc).
- Đối với sinh vật thần thoại: Hob (yêu tinh nhà), elf (tiên), pixie (tiên nhỏ).
- Đối với Hướng đạo sinh: Junior Girl Scout (Nữ Hướng đạo sinh nhỏ tuổi - cách gọi khác).
Thành ngữ liên quan
- Brownie points: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
- She's always volunteering to stay late, just to get brownie points with the manager. (Cô ấy luôn tình nguyện ở lại muộn, chỉ để lấy lòng người quản lý.)
danh từ
- ma thiện, phúc thần
- chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi)
- máy ảnh nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh sôcôla hạnh nhân