dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Bồng

  1. tên hòn đảo có tiên ở

Từ gần giống

  • bồng
  • bang
  • bong
  • bang
  • bang
  • bòng
  • bóng
  • bong
  • búng
  • bang
  • xem thêm...

Từ chứa "Bồng"

  • Bãi Bông
  • bềnh bồng
  • bình bồng
  • bọ ngựa
  • bong
  • bong bóng
  • bong gân
  • bòng
  • bóng
  • bóng bảy
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Bồng"

  • bạch dương
  • bong
  • bong bóng
  • bong gân
  • bóng
  • bóng cá
  • bọt
  • cạo
  • gân
  • lát
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Trai ơn vua coi thuyền rồng, gái ơn chồng bồng con thơ
  • Khăn gấm áo hồng, bế bồng kiếm sắc
  • Ngẩn ngơ như đĩ đánh bồng
  • Khôn cũng người làng Lại, dại cũng người Bồng Trung
  • Con bế con bồng
  • Voi vàng về núi Bồng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...