Comique

tính từ
  1. xem comédie 1
    • Auteur comique
      tác giả hài kịch
  2. buồn cười
    • Visage comique
      bộ mặt buồn cười
danh từ giống đực
  1. tính hài kịch; thể loại hài kịch; hài kịch
  2. tác giả hài kịch
  3. người đóng vai khôi hài
  4. cái khôi hài, cái hài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Comique"

Từ có nhắc đến "Comique"