Corot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một họa sĩ người Pháp: "Corot" là tên họ của Jean-Baptiste-Camille Corot (1796-1875), một họa sĩ nổi tiếng người Pháp.
- Chỉ phong cách hoặc tác phẩm của họa sĩ này: Từ này cũng được dùng để chỉ đến các bức tranh, phong cách nghệ thuật hoặc di sản của Corot.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The museum is exhibiting a beautiful Corot. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh đẹp của Corot.)
- Corot is often associated with the Barbizon school of painting. (Corot thường được liên hệ với trường phái hội họa Barbizon.)
- Her painting style shows a clear influence of Corot. (Phong cách vẽ tranh của cô ấy cho thấy ảnh hưởng rõ rệt từ Corot.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Corot landscape": Một bức tranh phong cảnh do Corot vẽ hoặc theo phong cách của ông.
- The auction house sold a rare Corot landscape for millions. (Nhà đấu giá đã bán một bức tranh phong cảnh hiếm của Corot với giá hàng triệu.)
"In the manner of Corot": Theo cách thức hoặc phong cách tương tự Corot.
- This 19th-century painting was done in the manner of Corot. (Bức tranh thế kỷ 19 này được vẽ theo phong cách của Corot.)
Biến thể và từ gần giống
- Corot-like (adj): Có đặc điểm giống phong cách của họa sĩ Corot.
- The soft light in the painting is very Corot-like. (Ánh sáng dịu trong bức tranh rất giống phong cách Corot.)
Từ đồng nghĩa
- Jean-Baptiste-Camille Corot: Tên đầy đủ của họa sĩ.
- Barbizon painter: Họa sĩ thuộc trường phái Barbizon (Corot là một đại diện tiêu biểu).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Corot" như một thành phần.)
Lưu ý: "Corot" là một danh từ riêng, chủ yếu dùng để chỉ người hoặc tác phẩm của một họa sĩ cụ thể. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Noun
- tên của họa sỹ người Pháp (1796-1875)chuyên vẽ tranh phong cảnh nước Ý.