Dail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi tòa nhà thấp nhất của nghị viện Cộng hòa Ireland: "Dail" là tên viết tắt của "Dáil Éireann", chỉ hạ viện, tức viện dân biểu, trong quốc hội lưỡng viện của Ireland. Đây là cơ quan lập pháp chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bill was debated in the Dail for several hours. (Dự luật đã được tranh luận tại Dail trong nhiều giờ.)
- She was elected as a member of the Dail. (Bà ấy đã được bầu làm thành viên của Dail.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dail Éireann": Tên đầy đủ của cơ quan này, thường được dịch là "Hội đồng Lập pháp Ireland" hoặc "Viện Dân biểu Ireland".
- Dail Éireann is the principal chamber of the Oireachtas. (Dail Éireann là viện chính của Oireachtas [Quốc hội Ireland].)
Biến thể và từ gần giống
- Oireachtas (Danh từ): Tên gọi của toàn bộ quốc hội Ireland, bao gồm Dail Éireann (Hạ viện) và Seanad Éireann (Thượng viện).
- Seanad (Danh từ): Tên viết tắt của Seanad Éireann, tức Thượng viện Ireland.
- Parliament (Danh từ): Nghị viện, quốc hội (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Lower House: Hạ viện (cách gọi chung cho viện dân biểu trong các quốc hội lưỡng viện).
- House of Representatives: Viện Đại biểu (tên gọi tương đương ở một số quốc gia khác).
Noun
- tòa nhà thấp nhất của nghị viện của nước Cộng hòa Ai-len