dern
/də:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vá lại, khâu lại (bằng mũi khâu thưa để che lỗ thủng): "dern" là một cách nói thay thế, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, cho từ "darn", chỉ hành động sửa chữa quần áo, vớ/tất bị rách bằng cách khâu các mũi chỉ đan chéo qua lỗ thủng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She had to dern the hole in her sock. (Cô ấy phải vá cái lỗ trên chiếc tất của mình.)
- My grandmother taught me how to dern a pair of torn jeans. (Bà tôi đã dạy tôi cách vá một chiếc quần jean bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dern something up": vá vội, sửa chữa tạm thời một thứ gì đó (thường là quần áo).
- I'll just dern this button up until I can buy a new one. (Tôi sẽ tạm khâu cái cúc này lại cho đến khi mua được cái mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Darn (động từ): vá lại, khâu lại (cách viết và nói phổ biến hơn của "dern").
- He darned his old sweater. (Anh ấy đã vá lại chiếc áo len cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Mend: sửa chữa, vá lại.
- Repair: sửa chữa.
- Stitch up: khâu lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dern over/up: (ít dùng) có thể dùng với nghĩa tương tự "darn over/up", chỉ việc khâu phủ lên để vá.
- She derned over the tear carefully. (Cô ấy cẩn thận khâu vá chỗ rách.)
Lưu ý
- Từ "dern" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và được coi là một biến thể cách viết/nói của từ "darn". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "darn" được sử dụng phổ biến hơn.
- "Dern" và "darn" cũng có thể được dùng như một từ cảm thán nhẹ (thay thế cho "damn") hoặc tính từ/trạng từ nhấn mạnh (ví dụ: "dern good"), nhưng cách dùng này mang tính chất thông tục và địa phương.
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) darn