dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Di

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Lô Lô

Từ gần giống

  • di
  • di
  • D
  • da
  • do
  • du
  • da
  • dè
  • dè
  • dì
  • xem thêm...

Từ chứa "Di"

  • A Di
  • A Di Đà kinh
  • A Di Đà Phật
  • A Di Đà Tam Tôn
  • an dinh
  • Bá Di, Thúc Tề
  • Bá Di và Thúc Tề
  • Bản Díu
  • bất diệt
  • bất đắc dĩ
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Di"

  • A Di
  • A Di Đà kinh
  • A Di Đà Phật
  • A Di Đà Tam Tôn
  • A-đi-xơn
  • ADN
  • ào
  • Ba Đình
  • Bá Di, Thúc Tề
  • Bá Đạo
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Khi đầu gối di chuyển thì lặc lè phải theo ngay
  • Dưỡng hổ di hoạ
  • Di tửu vô lượng bất cập loạn
  • Tội nghi di khinh, công nghi di trọng
  • Béo như ông Di Lặc
  • Chiêm cút mùa di, sống để dạ chết mang đi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...