Dynamique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Năng động, đầy sinh lực: Chỉ một người, một nhóm hoặc một tổ chức nhiều năng lượng, nhiệt huyết khả năng hành động hiệu quả.
    • Động, biến đổi: Chỉ một trạng thái, một quá trình hoặc một hệ thống luôn thay đổi, vận động, không tĩnh tại.
  2. Danh từ giống cái:

    • Động lực học: Một nhánh của cơ học nghiên cứu về chuyển động các lực gây ra chuyển động.
    • Động thái, sức sống: Sức mạnh nội tại tạo ra sự thay đổi, phát triển hoặc tiến triển trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une équipe très dynamique. (Đómột đội ngũ rất năng động.)
    • L'économie du pays est en pleine évolution dynamique. (Nền kinh tế của đất nước đang trong một quá trình biến đổi năng động.)
  • Danh từ:

    • La dynamique des fluides est une discipline complexe. (Động lực học chất lỏngmột ngành học phức tạp.)
    • Il faut analyser la dynamique du marché. (Cần phải phân tích động thái của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forces dynamiques": các lực động, các lực tạo ra chuyển động hoặc thay đổi.

    • Les forces dynamiques du secteur technologique sont impressionnantes. (Các lực động trong lĩnh vực công nghệ thật ấn tượng.)
  • "Être le moteur dynamique de...": là động lực năng động của...

    • Ce département est le moteur dynamique de l'innovation dans l'entreprise. (Bộ phận nàyđộng lực năng động của sự đổi mới trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamiquement (phó từ): một cách năng động.

    • L'entreprise se développe dynamiquement. (Công ty phát triển một cách năng động.)
  • Dynamiser (động từ): làm cho năng động hơn, tiếp thêm sinh lực.

    • Il faut dynamiser les échanges commerciaux. (Cần phải làm năng động hóa các trao đổi thương mại.)
  • Dynamisme (danh từ giống đực): tính năng động, sức sống.

    • Le dynamisme de la jeunesse est une force. (Tính năng động của giới trẻmột sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Actif/Active (tính từ): tích cực, hoạt động.
  • Énergique (tính từ): đầy năng lượng, mạnh mẽ.
  • Mouvant/Mouvante (tính từ): chuyển động, biến đổi.
Các cụm từ liên quan
  • Groupe dynamique: nhóm năng động.

    • Nous formons un groupe dynamique et motivé. (Chúng tôi tạo thành một nhóm năng động động lực.)
  • Processus dynamique: quá trình động.

    • L'apprentissage est un processus dynamique. (Việc học hỏimột quá trình động.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une grande dynamique: có một sức sống/sức bật rất lớn.
    • Ce nouveau projet est d'une grande dynamique. (Dự án mới này có một sức bật rất lớn.)
danh từ giống cái
  1. động lực học
  2. động thái
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái 1)
  2. động
    • Etat dynamique
      trạng thái động
  3. năng động
    • Homme dynamique
      người năng động