F

Học thuật
Thân thiện
F

F1 là thế hệ con đầu tiên được sinh ra từ một cặp bố mẹ thuần chủng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu thế hệ trong di truyền học: "F" chữ viết tắt của "filial" (thế hệ con), dùng để chỉ các thế hệ con cháu được sinh ra từ một phép lai cụ thể trong các thí nghiệm di truyền. "F" luôn đi kèm với một số chỉ thứ tự thế hệ.
    • Thế hệ con lai thứ nhất: "F1" chỉ thế hệ con đầu tiên, được sinh ra trực tiếp từ cặp bố mẹ thuần chủng ban đầu.
    • Thế hệ con lai thứ hai: "F2" chỉ thế hệ con thứ hai, được sinh ra từ việc cho các cá thể thế hệ F1 giao phối với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi lai hai giống đậu thuần chủng hạt vàng hạt xanh, thế hệ F1 cho toàn hạt vàng. (Khi lai hai giống đậu thuần chủng hạt vàng hạt xanh, thế hệ con lai thứ nhất cho toàn hạt vàng.)
    • Cho các cây đậu F1 tự thụ phấn sẽ thu được thế hệ F2. (Cho các cây đậu thế hệ con lai thứ nhất tự thụ phấn sẽ thu được thế hệ con lai thứ hai.)
    • Tỉ lệ kiểu hình ở thế hệ F2 thường tuân theo các quy luật di truyền. (Tỉ lệ kiểu hình ở thế hệ con lai thứ hai thường tuân theo các quy luật di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "F3, F4...": Các ký hiệu cho các thế hệ con lai tiếp theo. Thế hệ F3 được sinh ra từ thế hệ F2, cứ tiếp tục như vậy.
    • Các nhà chọn giống thường cần theo dõi cây trồng qua nhiều thế hệ, từ F1 đến F5, để ổn định đặc tính.
  • "Dòng thuần F7": Chỉ một dòng giống đã qua nhiều thế hệ tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết, độ thuần chủng cao.
    • Giống lúa này dòng thuần F7, tính ổn định di truyền rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Thế hệ P (Parental): Ký hiệu chỉ thế hệ bố mẹ ban đầu, thuần chủng, trong một phép lai.
    • Thế hệ P trong thí nghiệm của Mendel các cây đậu thuần chủng.
  • Con lai (Hybrid): Từ chung chỉ cá thể sinh ra từ phép lai giữa hai bố mẹ khác biệt về kiểu gen.
    • Ưu thế lai thường thể hiện nhất ở con lai F1.
Từ đồng nghĩa
  • Thế hệ con lai: Cách gọi chung bằng tiếng Việt, thường đi kèm số thứ tự (thế hệ con lai 1, thế hệ con lai 2).
  • Đời con: Cách nói ngắn gọn, thân thuộc hơn trong một số ngữ cảnh (đời F1, đời F2).
Lưu ý sử dụng
  • Chữ "F" trong ngữ cảnh này luôn được viết in hoa.
  • "F" luôn đi kèm với một số chỉ thứ tự thế hệ ( dụ: F1, F2). Rất hiếm khi đứng một mình.
  • Đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, di truyền học chọn giống. không mang các nghĩa thông thường khác của chữ cái "F".
F

F1 là thế hệ con đầu tiên được sinh ra từ một cặp bố mẹ thuần chủng.

  1. Thế hệ con thứ nhất sinh ra từ một cặp ghép lai bố mẹ thuần chủng
  2. Thế hệ con thứ hai sinh ra từ một cặp ghép lai bố mẹ thế hệ F1

Từ gần giống

Từ chứa "F"