Ferrement
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nẹp sắt, bộ phận bằng sắt: Chỉ các thanh, miếng hoặc chi tiết bằng sắt được dùng để gia cố, trang trí hoặc là một phần của một vật thể khác, thường là đồ gỗ hoặc đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ferrements d'un coffre sont souvent ornementés. (Các nẹp sắt của một chiếc hòm thường được trang trí.)
- Il faut remplacer les vieux ferrements de cette porte. (Cần phải thay thế các bộ phận sắt cũ của cánh cửa này.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (les ferrements) để chỉ toàn bộ các bộ phận bằng sắt của một đồ vật.
- Đây là một từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về đồ cổ, đồ gỗ, hoặc trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ và đóng đồ đạc.
Biến thể và từ liên quan
- Ferrure (n.f): Bộ đồ sắt (cho ngựa); hệ thống bản lề, khóa bằng sắt.
- Fer (n.m): Chất sắt, kim loại sắt.
- Ferronnerie (n.f): Nghề rèn; đồ sắt nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Garniture en fer: Đồ trang trí bằng sắt.
- Pièce de fer: Mảnh/chi tiết bằng sắt.
Ghi chú đặc biệt
- Phân biệt với 'ferment': Cần chú ý để không nhầm lẫn ferrement (nẹp sắt) với ferment (danh từ giống đực, có nghĩa là "men", chất gây lên men). Hai từ này là đồng âm (phát âm giống nhau) nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
danh từ giống đực
-
nẹp sắt, bộ phận sắt (trong vật gì)
-
Les ferrements d'un coffrenẹp sắt của hòm
-
Ferment.
-