Ferment

/'fə:ment/
danh từ giống đực
  1. men
  2. (nghĩa bóng) mầm
    • Ferment de discorde
      mầm bất hòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Ferment"