Ferment

/'fə:ment/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Men: Chất xúc tác sinh học, thườngnấm men hoặc vi khuẩn, dùng để lên men thực phẩm hoặc đồ uống.
    • (Nghĩa bóng) Mầm mống, sự kích động: Trạng thái bồn chồn, phấn khích hoặc bất ổn trong một nhóm người hoặc xã hội, thường dẫn đến sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boulanger ajoute du ferment dans la pâte. (Người thợ làm bánh thêm men vào bột.)
    • La décision a créé un ferment de révolte parmi la population. (Quyết định đã tạo ra mầm mống nổi loạn trong dân chúng.)
    • Son discours était un ferment d'espoir. (Bài phát biểu của anh ấymầm mống của hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en ferment: Đang trong tình trạng lên men, sôi sục (nghĩa đen bóng).
    • Les idées nouvelles sont en ferment dans ce pays. (Những tư tưởng mới đang sôi sụcđất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermentation (nữ tính): Quá trình lên men.
    • La fermentation du raisin produit du vin. (Quá trình lên men nho tạo ra rượu vang.)
  • Fermenter (động từ): Lên men; (nghĩa bóng) sôi sục, âm ỉ.
    • La pâte commence à fermenter. (Bột bắt đầu lên men.)
    • La colère fermente dans le quartier. (Sự phẫn nộ đang âm ỉ trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Levain (danh từ giống đực): Men (để làm bánh mì).
  • Germe (danh từ giống đực): Mầm mống (nghĩa bóng).
  • Agitation (nữ tính): Sự kích động, xáo trộn.
Thành ngữ liên quan
  • Ferment de discorde: Mầm bất hòa, nguyên nhân gây ra tranh cãi hoặc xung đột.
    • Cette rumeur est un véritable ferment de discorde. (Lời đồn đó thực sựmầm bất hòa.)
danh từ giống đực
  1. men
  2. (nghĩa bóng) mầm
    • Ferment de discorde
      mầm bất hòa