Flanc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cạnh sườn, mạng mỡ: Phần thân thể nằm giữa xương sườn và hông ở người hoặc động vật.
- Sườn, cánh, mạn: Phần bên hông của một vật thể, địa hình hoặc đội hình.
- (Nghĩa rộng) Tình trạng ốm yếu, nằm liệt giường: Dùng để chỉ trạng thái phải nằm vì bệnh tật hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
Chỉ phần cơ thể:
- Il a une douleur au flanc droit. (Anh ấy bị đau ở cạnh sườn bên phải.)
- Le cheval était blessé au flanc. (Con ngựa bị thương ở mạng mỡ.)
Chỉ phần bên của vật thể, địa hình:
- Ils ont gravi le flanc nord de la montagne. (Họ đã leo lên sườn phía bắc của ngọn núi.)
- Le navire a été touché sur son flanc tribord. (Con tàu bị đánh trúng ở mạn phải.)
Chỉ cánh của đội hình:
- L'ennemi a attaqué notre flanc gauche. (Kẻ thù đã tấn công vào sườn trái của chúng ta.)
Chỉ tình trạng sức khỏe:
- Depuis une semaine, il est sur le flanc à cause de la grippe. (Đã một tuần nay, anh ta phải nằm liệt giường vì bệnh cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
À flanc de:
- Il y a un sentier à flanc de colline. (Có một con đường mòn trên sườn đồi.)
Prêter le flanc (à la critique/aux attaques):
- Cette décision imprudente prête le flanc aux critiques. (Quyết định thiếu thận trọng này giơ đầu hứng lấy sự chỉ trích.)
Tirer au flanc:
- Pendant les corvées, il essaie toujours de tirer au flanc. (Trong lúc làm việc nặng nhọc, anh ta luôn cố trốn nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flanc-garde (danh từ giống cái): Đội quân bảo vệ cánh.
- Flanquer (động từ): Xây tháp hoặc công sự ở hai bên; (thông tục) ném, đặt mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Côté: Bên, phía.
- Hanche: Hông (chỉ phần cơ thể).
- Pente: Sườn dốc (chỉ địa hình).
Thành ngữ liên quan
Être sur le flanc:
- Après ce marathon, je suis complètement sur le flanc. (Sau cuộc chạy marathon đó, tôi kiệt sức hoàn toàn.)
Se battre les flancs (từ
battre):- Il se bat les flancs pour trouver une solution, mais en vain. (Anh ta vắt óc suy nghĩ để tìm giải pháp, nhưng vô ích.)
danh từ giống đực
- cạnh sườn, mạng mỡ
- Flanc droitcạnh sườn bên phải
- sườn, cánh, mạn
- Le flanc d'une montagnesườn núi
- Le flanc d'un naviremạn tàu
- Le flanc droit d'une troupesườn phải của một đạo quân
- à flanc detrên sườn của
- être sur le flancphải nằm vì ốm
- prêter le flanc(quân sự) để hở sườn
- se battre les flancsxem battre
- tirer au flanc(thông tục) trốn nhiệm vụ
- Flan.