Flan

/flæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh flăng, bánh nhân kem: Một loại bánh ngọt vỏ bánh nhân kem trứng, thường được nướng.
    • Phoi rập: Một mảnh kim loại hình tròn dùng để dập thành đồng tiền hoặc huy chương.
    • (Ngành in) Bìa phoóc, bìa phom: Một tấm bìa hoặc khuôn dùng trong công nghệ in ấn.
    • (Thông tục) Trò đùa; chuyện tầm phào: Một trò đùa, một câu chuyện vô nghĩa hoặc không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un flan à la vanille à la pâtisserie. (Tôi đã mua một chiếc bánh flăng vị vani ở tiệm bánh.)
    • Les flans sont prêts à être frappés pour fabriquer les pièces. (Các phoi rập đã sẵn sàng để được dập thành những đồng tiền.)
    • Il nous a raconté des flans toute la soirée. (Anh ta đã kể cho chúng tôi nghe toàn chuyện tầm phào suốt cả buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la flan" (thông tục): Cẩu thả, không giá trị, được thực hiện một cách qua loa.

    • Ce travail est fait à la flan. (Công việc này được làm một cách cẩu thả.)
  • "En être (en rester) comme deux ronds de flan" (thông tục): Ngẩn tò te, vô cùng ngạc nhiên đến mức sửng sốt.

    • Quand il a annoncé la nouvelle, j'en suis resté comme deux ronds de flan. (Khi anh ấy thông báo tin đó, tôi đã ngẩn tò te.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaner (động từ): Đi dạo, đi lang thang không mục đích.
  • Flanelle (danh từ giống cái): Vải flanen, một loại vải mềm.
  • Flanchet (danh từ giống đực): Phần thịt bụng của động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le dessert (bánh): Tarte, crème caramel.
  • Pour la plaisanterie (trò đùa): Blague, farce, baliverne.
  • Pour le métal (phoi): Pastille, disque.
Thành ngữ liên quan
  • "Raconter des flans": Nói chuyện tầm phào, kể những chuyện vô nghĩa.

    • Arrête de raconter des flans et sois sérieux ! (Đừng kể chuyện tầm phào nữa hãy nghiêm túc đi!)
  • "Faire un flan" (thông tục): Thất bại hoàn toàn, làm hỏng việc.

    • J'ai fait un flan à mon examen. (Tôi đã thi trượt thảm hại.)
danh từ giống đực
  1. bánh flăng, bánh nhân kem
  2. phoi rập (mảnh kim loại hình tròn để rập thành đồng tiền, thành huy chương)
  3. (ngành in) bìa phoóc, bìa phom
  4. (thông tục) trò đùa; chuyện tầm phào
    • à la flan (thông tục)
      cẩu thả
    • en être (en rester) comme deux ronds de flan
      (thông tục) ngẩn tò te, ngạc nhiên
    • Flanc.