G.I.

/'dʤi:'ai/
danh từ, số nhiều G.I.'s (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
  1. (viết tắt) của government_issue, lính Mỹ
  2. G.I bride vợ lính Mỹ
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
  1. (thuộc) lính Mỹ
  2. theo đúng chế độ trong quân đội
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
  1. dọn dẹp để chuẩn bị kiểm tra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống