aboriginal

/,æbə'ridʤənl/
Học thuật
Thân thiện
aboriginal

An Aboriginal artist paints a traditional dot painting on a large canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thổ dân: Chỉ những người hoặc nền văn hóa đã sinh sốngmột vùng đất từ lâu đời nhất, trước khi sự di cư hay xâm chiếm từ bên ngoài.
    • Bản địa, nguyên thủy: Chỉ những thứ (như thực vật, động vật, đặc điểm) nguồn gốc từ ban đầu, tự nhiên tồn tạimột nơi nào đó.
  2. Danh từ:

    • Thổ dân: Người thuộc cộng đồng đã sinh sống lâu đời nhất tại một vùng đất cụ thể, đặc biệt trước thời kỳ thuộc địa hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum displays aboriginal art from across the continent. (Bảo tàng trưng bày nghệ thuật thổ dân từ khắp lục địa.)
    • Koalas are aboriginal to Australia. (Gấu túi koala loài bản địa của Úc.)
  • Danh từ:

    • The rights of Aboriginals are protected by law. (Quyền của những người Thổ dân được pháp luật bảo vệ.)
    • She is an Aboriginal who teaches her native language. ( ấy một Thổ dân dạy ngôn ngữ bản địa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aboriginal peoples": Các dân tộc bản địa. Cụm từ này nhấn mạnh tính đa dạng của các cộng đồng thổ dân khác nhau.

    • The government is negotiating land rights with Aboriginal peoples. (Chính phủ đang đàm phán về quyền đất đai với các dân tộc bản địa.)
  • "Aboriginal title": Quyền sở hữu đất đai bản địa. Một khái niệm pháp công nhận quyền của thổ dân đối với lãnh thổ truyền thống.

    • The court recognized their Aboriginal title to the land. (Tòa án công nhận quyền sở hữu đất đai bản địa của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aborigine (n): Một từ đồng nghĩa hơn để chỉ người thổ dân, đặc biệtÚc. (Lưu ý: Từ này có thể được một số người coi lỗi thời hoặc không phù hợp; "Aboriginal" hoặc "Indigenous person" thường được ưa dùng hơn.)
  • Indigenous (adj): Bản địa. Từ này có nghĩa rộng hơn thường được dùng thay thế cho "aboriginal" trong nhiều ngữ cảnh quốc tế.
    • The indigenous flora of the island is unique. (Hệ thực vật bản địa của hòn đảo rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Native: Bản địa, người bản xứ.
  • Indigenous: Thuộc về bản địa.
  • Autochthonous: (Thuộc về) thổ dân, nguồn gốc từ chính nơi đó (từ học thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "From time immemorial": Từ thời xa xưa, không nhớ . Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản pháp hoặc mô tả để nhấn mạnh sự hiện diện lâu đời của các cộng đồng thổ dân, tương đồng với khái niệm "aboriginal".
    • The tribe has lived on this land from time immemorial. (Bộ tộc đã sống trên mảnh đất này từ thời xa xưa.)
aboriginal

An Aboriginal artist paints a traditional dot painting on a large canvas.

tính từ
  1. (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản
    • the aboriginal inhabitants of a country
      thổ dân của một nước
    • tea is an aboriginal product of Phutho
      chè một đặc sản của Phú thọ
  2. ban sơ, nguyên thuỷ, cổ
danh từ
  1. thổ dân
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aboriginal"