Koran

/kɔ'rɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh Koran (Kinh Qur'an): Bộ kinh thánh thiêng liêng của đạo Hồi, được tin lời mặc khải từ Thượng đế (Allah) truyền cho nhà tiên tri Muhammad thông qua thiên thần Gabriel.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muslims recite verses from the Koran during their daily prayers. (Những người Hồi giáo đọc các câu kinh từ Kinh Koran trong những lời cầu nguyện hàng ngày của họ.)
    • The teachings in the Koran guide the lives of believers. (Những lời dạy trong Kinh Koran hướng dẫn cuộc sống của các tín đồ.)
    • She is studying the Arabic text of the Koran. ( ấy đang nghiên cứu văn bản tiếngRập của Kinh Koran.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the Koran": tuân theo, sống theo những lời dạy trong Kinh Koran.

    • He strives to follow the Koran in all his actions. (Anh ấy cố gắng sống theo Kinh Koran trong mọi hành động của mình.)
  • "a verse from the Koran": một câu, một đoạn kinh từ Kinh Koran.

    • The calligraphy on the wall depicts a verse from the Koran. (Nét thư pháp trên tường mô tả một câu kinh từ Kinh Koran.)
Biến thể từ gần giống
  • Qur'an (cách viết khác): Đây cách phiên âm viết phổ biến hơn, chính xác hơn từ tiếngRập. "Koran" một biến thể phiên âm trong tiếng Anh.
  • Holy Quran: Kinh Qur'an Thánh (cách gọi trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • The Holy Book of Islam: Thánh thư của đạo Hồi.
  • The Scripture of Islam: Kinh điển của đạo Hồi.
Thành ngữ liên quan
  • "As it is written in the Koran": Như đã được ghi chép trong Kinh Koran. Cụm từ dùng để nhấn mạnh tính chân lý hoặc nguồn gốc thiêng liêng của một điều đó.
    • Charity is a fundamental duty, as it is written in the Koran. (Làm từ thiện một bổn phận cơ bản, như đã được ghi chép trong Kinh Koran.)
danh từ
  1. kinh co-ran (đạo Hồi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Koran"