cran

Học thuật
Thân thiện
cran

A fisherman pours a cran of herring into a wooden barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo dung tích cổ của Scotland, chủ yếu được dùng để đo số lượng cá trích tươi. Một cran tương đương với khoảng 170 lít hoặc 37.5 gallon Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen brought in a full cran of herring. (Những người đánh cá mang về một cran cá trích đầy.)
    • This old ledger records sales in crans, not kilos. (Cuốn sổ này ghi chép doanh số bằng cran, không phải kilogam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To measure by the cran": Đo lường bằng đơn vị cran.
    • In the 19th century, the herring catch was often measured by the cran. (Vào thế kỷ 19, sản lượng đánh bắt cá trích thường được đo bằng cran.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranage (n): Phí hoặc dịch vụ sử dụng cần cẩu. ().
  • Cranberry (n): Quả nam việt quất. ().
Từ đồng nghĩa
  • Historical unit of measure: Đơn vị đo lường lịch sử.
  • Herring measure: Đơn vị đo cá trích.
Lưu ý
  • Từ cran một thuật ngữ chuyên ngành, cổ xưa, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thương mại cá trích truyền thống của Scotland một số vùngAnh. rất hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
cran

A fisherman pours a cran of herring into a wooden barrel.

Noun
  1. Đơn vị đo lường Xôtlân bằng 170 lit