Liege
/li:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Lịch sử):
- Lãnh chúa, bá chủ: Người cai trị trong chế độ phong kiến, có quyền lực tối cao và được các chư hầu thề trung thành và phục vụ.
- Chư hầu: Người đã thề trung thành và phục tùng một lãnh chúa phong kiến, thường được ban cho đất đai (thái ấp) để đổi lấy sự phục vụ quân sự.
Tính từ (Lịch sử):
- (Thuộc về) lãnh chúa, bá chủ: Liên quan đến quyền lực và địa vị của một lãnh chúa.
- (Thuộc về) chư hầu: Liên quan đến nghĩa vụ trung thành và phục vụ của một chư hầu.
- Trung thành, tận tụy: Thể hiện sự trung thành tuyệt đối, đặc biệt trong mối quan hệ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The knights swore an oath of fealty to their liege. (Các hiệp sĩ đã thề trung thành với lãnh chúa của họ.)
- As a liege, he was bound to provide soldiers to the king in times of war. (Là một chư hầu, ông ta có nghĩa vụ cung cấp binh lính cho nhà vua khi chiến tranh.)
Tính từ:
- The baron owed liege homage to the duke. (Nam tước nợ lời thề trung thành (của chư hầu) với công tước.)
- He was a liege subject of the crown. (Ông ấy là một thần dân trung thành của ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liege lord": Lãnh chúa, bá chủ. Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ phong kiến, nơi một người là chủ nhân tối cao.
- The vassal pledged his service to his liege lord. (Chư hầu đã cam kết phục vụ lãnh chúa của mình.)
"Liege homage": Lời thề trung thành của chư hầu. Đây là nghi thức long trọng mà một chư hầu thực hiện để thừa nhận lãnh chúa của mình.
- The ceremony involved the act of liege homage. (Buổi lễ bao gồm nghi thức thề trung thành của chư hầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Liegedom (n, hiếm): Địa vị hoặc lãnh thổ của một lãnh chúa.
- Liegeship (n, hiếm): Chức vị hoặc quyền lực của một lãnh chúa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Lãnh chúa): Sovereign, feudal lord, suzerain.
- Danh từ (Chư hầu): Vassal, feudatory, retainer.
- Tính từ (Trung thành): Loyal, faithful, devoted, allegiant.
Thành ngữ liên quan
- To do one's liege service: Thực hiện nghĩa vụ phong kiến của một chư hầu đối với lãnh chúa.
- The knight rode forth to do his liege service in battle. (Người hiệp sĩ cưỡi ngựa ra trận để thực hiện nghĩa vụ với lãnh chúa của mình.)
danh từ
- (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord)
- chư hầu, quan (phong kiến)
tính từ
- (thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ
- liege lordlãnh chúa, bá chủ
- (thuộc) chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành