Lord

/lɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huân tước, quý tộc (Anh): Một tước hiệu quý tộcAnh, thường được trao bởi quân chủ.
    • Ngài (tiếng tôn xưng): Một cách xưng hô trang trọng, tôn kính đối với một người đàn ông địa vị cao, đặc biệt trong một số tổ chức hoặc chức vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été nommé lord par la reine. (Ông ấy đã được nữ hoàng phong tước huân tước.)
    • Le lord possède un vaste domaine à la campagne. (Vị huân tước sở hữu một điền trang rộng lớnnông thôn.)
    • "Oui, mon lord", répondit le serviteur. ("Vâng, thưa ngài", người hầu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lord" (viết hoa): Khi dùng như một phần của tước hiệu chính thức hoặc để chỉ Chúa trong Kitô giáo.

    • Lord Byron était un poète célèbre. (Huân tước Byron là một nhà thơ nổi tiếng.)
    • Ils prièrent le Seigneur, notre Lord. (Họ cầu nguyện với Chúa, Đức Chúa của chúng ta.)
  • "à la manière d'un lord": Một cách hành xử hoặc phong cách sang trọng, quý phái như một quý tộc.

    • Il vit à la manière d'un lord. (Ông ta sống theo phong cách của một vị quý tộc.)
Biến thể từ liên quan
  • Lordship (danh từ giống cái, ): Lãnh địa, quyền lực của một lãnh chúa; cũngmột cách xưng hô trang trọng (Your Lordship).
  • Lord Mayor (danh từ giống đực, ): Chức thị trưởng danh dự của một số thành phố lớnAnh.
  • Landlord (danh từ giống đực, ): Người cho thuê nhà hoặc chủ quán rượu. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Noble (danh từ/ tính từ): Quý tộc.
  • Seigneur (danh từ giống đực): Lãnh chúa, chúa đất (trong lịch sử Pháp).
  • Pair (danh từ giống đực): Quý tộc thượng nghị viện (ở Pháp, Anh).
Cụm từ cố định
  • Chambre des Lords (danh từ giống cái): Thượng nghị viện Anh, viện cao cấp trong Quốc hội Anh.

    • Le projet de loi a été approuvé par la Chambre des Lords. (Dự luật đã được Thượng nghị viện Anh thông qua.)
  • Lord Chancelier (danh từ giống đực): (Ở Anh) Đại Pháp quan, chức vụ tư pháp cao cấp.

    • Le Lord Chancelier préside la Chambre des Lords. (Ngài Đại Pháp quan chủ trì Thượng nghị viện.)
  • Premier Lord de l'Amirauté (danh từ giống đực): Bộ trưởng Hải quân (chức vụ lịch sửAnh cho đến năm 1964).

danh từ giống đực
  1. huân tước, quý tộc (Anh)
  2. ngài (tiếng tôn xưng đối với người ở một tổ chức vị)
    • Le Lord Chancelier
      ngài Đại pháp quan
    • Le Premier Lord de l'Amirauté
      ngài Bộ trưởng hàng hải (ở Anh cho đến năm 1964)
    • Chambre des Lords
      thượng nghị viện (Anh)
    • Laure, lors.

Từ đồng âm

Từ chứa "Lord"

Từ có nhắc đến "Lord"