laure

Học thuật
Thân thiện
laure

Une laure est un ancien monastère isolé dans les montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Tu viện (ở phương Đông): Từ "laure" dùng để chỉ một loại tu viện hoặc cộng đồng ẩn tu của các tu sĩ Chính thống giáo Đông phương, thường nằmvùng sa mạc hoặc hẻo lánh. Các tu sĩ sống trong các hang động hoặc túp lều riêng biệt xung quanh một nhà thờ chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les premiers moines chrétiens vivaient dans des laures en Égypte. (Những tu sĩ Kitô giáo đầu tiên sống trong các tu viện laureAi Cập.)
    • La laure de Kiev est un monastère historique important. (Tu viện laure Kiev là một tu viện lịch sử quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laure"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc khi mô tả kiến trúc tôn giáo của Chính thống giáo Đông phương. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Monastère (n.m): Tu viện. Đây là từ phổ biến tổng quát hơn để chỉ bất kỳ tu viện nào.
  • Couvent (n.m): Tu viện (thường dành cho nữ tu hoặc một dòng tu).
  • Abbaye (n.f): Tu viện trưởng, thường do một viện phụ hoặc nữ viện trưởng đứng đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Ermitage (n.m): Nơi ẩn tu, thường nhỏ cô lập hơn một "laure".
  • Monastère (n.m): Tu viện.
Lưu ý
  • Từ "laure" trong tiếng Pháp nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "λαύρα" (laúra), có nghĩa là "con đường hẹp" hoặc "hẻm núi", sau này chỉ các khu định cư của tu sĩ.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "laurier" (cây nguyệt quế) hoặc "lauréat" (người đoạt giải).
laure

Une laure est un ancien monastère isolé dans les montagnes.

danh từ giống cái
  1. (sử học) tu viện (ở phương Đông)
    • Lord, lors.