Maxim
/'mæksim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Châm ngôn, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một quy tắc ứng xử, một nguyên tắc đạo đức hoặc một sự thật phổ quát được chấp nhận rộng rãi.
- Tuyên ngôn, phương châm: Một nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc hướng dẫn hành động trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Honesty is the best policy" is a well-known maxim. ("Thật thà là cha quỷ quái" là một châm ngôn nổi tiếng.)
- He lived his life according to the maxim "treat others as you want to be treated". (Anh ấy sống theo châm ngôn "hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử".)
- A key business maxim is to know your customer. (Một phương châm kinh doanh then chốt là phải hiểu khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To adopt a maxim": chấp nhận một châm ngôn.
- She adopted the maxim "less is more" in her design philosophy. (Cô ấy chấp nhận châm ngôn "ít là nhiều" trong triết lý thiết kế của mình.)
"As the old maxim goes": như châm ngôn xưa có câu.
- As the old maxim goes, "practice makes perfect". (Như châm ngôn xưa có câu, "có công mài sắt có ngày nên kim".)
Biến thể và từ gần giống
- Maxim (danh từ riêng): Tên của một loại súng máy (súng liên thanh Maxim) do Sir Hiram Maxim phát minh.
- Aphorism (danh từ): cách ngôn, châm ngôn (tương tự nhưng thường mang tính triết lý sâu sắc hơn).
- Adage (danh từ): tục ngữ, ngạn ngữ (thường là câu nói lâu đời được truyền lại).
- Proverb (danh từ): tục ngữ (thường là một bài học đạo đức hoặc sự thật thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Saying: câu nói, châm ngôn.
- Precept: giới luật, nguyên tắc.
- Motto: phương châm, khẩu hiệu.
Thành ngữ liên quan
- To be a living maxim: là hiện thân của một châm ngôn.
- Through her charitable work, she became a living maxim of kindness. (Thông qua công việc từ thiện, bà ấy đã trở thành hiện thân sống của lòng nhân ái.)
danh từ
- cách ngôn, châm ngôn
- Maxim súng liên thanh macxim