Occident
/'ɔksidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương tây; phía tây: Dùng trong văn thơ để chỉ hướng tây hoặc khu vực ở phía tây.
- (Occident) Phương Tây: Khi viết hoa ("l'Occident"), từ này chỉ các quốc gia ở Tây Âu và Bắc Mỹ, đối lập với phương Đông (l'Orient), thường liên quan đến văn hóa, chính trị và lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soleil se couche à l'occident. (Mặt trời lặn ở phía tây.)
- La culture de l'Occident a une longue histoire. (Văn hóa phương Tây có một lịch sử lâu dài.)
- Il étudie les différences entre l'Occident et l'Orient. (Anh ấy nghiên cứu sự khác biệt giữa phương Tây và phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être tourné vers l'Occident": Hướng về phương Tây, chịu ảnh hưởng của phương Tây.
- La politique du pays est tournée vers l'Occident. (Chính sách của đất nước hướng về phương Tây.)
"Les valeurs de l'Occident": Các giá trị phương Tây.
- Il défend les valeurs de l'Occident. (Ông ấy bảo vệ các giá trị phương Tây.)
Biến thể và từ gần giống
Occidental, occidentale (adj): thuộc về phương Tây.
- La civilisation occidentale. (Nền văn minh phương Tây.)
Occidentalisation (n.f): sự Tây phương hóa.
- L'occidentalisation rapide de la culture. (Sự Tây phương hóa nhanh chóng của văn hóa.)
Occidentaux (n.m.pl): người phương Tây.
- Les Occidentaux ont des traditions différentes. (Người phương Tây có những truyền thống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- L'Ouest: phía tây, phương tây (nghĩa địa lý, ít mang ý nghĩa văn hóa hơn).
- Le couchant: phía mặt trời lặn (từ cổ, dùng trong thơ).
Từ trái nghĩa
- L'Orient: phương Đông.
- Le levant: phía mặt trời mọc.
danh từ giống đực
- (thơ) phương tây; phía tây
- (Occident) phương Tây