Olympian
/ou'limpiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về núi Olympus, thuộc về các vị thần Olympus: Chỉ những gì liên quan đến ngọn núi Olympus trong thần thoại Hy Lạp, nơi ở của các vị thần tối cao.
- Như thần linh, siêu phàm: Miêu tả vẻ đẹp, sự uy nghi, tĩnh tại hoặc phẩm chất vượt trội hơn hẳn người thường.
- Điềm đạm, bình thản một cách cao quý: Miêu tả thái độ bình tĩnh, tách biệt khỏi những lo lắng tầm thường.
Danh từ:
- Vị thần Olympus: Một trong những vị thần chính cư ngụ trên núi Olympus trong thần thoại Hy Lạp.
- Vận động viên Olympic: Người thi đấu trong Thế vận hội Olympic.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She possessed an Olympian calm during the crisis. (Cô ấy giữ được sự bình tĩnh siêu phàm trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- The actor's Olympian demeanor made him perfect for the role of a king. (Tư thế uy nghi của nam diễn viên khiến anh hoàn hảo cho vai một vị vua.)
Danh từ:
- Zeus was the king of the Olympians. (Zeus là vua của các vị thần Olympus.)
- The young Olympian won a gold medal in swimming. (Vận động viên Olympic trẻ tuổi đã giành huy chương vàng ở môn bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olympian detachment": Sự tách biệt, thờ ơ một cách cao quý, không bị ảnh hưởng bởi những chuyện vặt vãnh.
- The philosopher observed the world's conflicts with Olympian detachment. (Nhà triết học quan sát những xung đột của thế giới với sự tách biệt siêu phàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Olympic (adj): Thuộc về Thế vận hội Olympic hoặc thành phố Olympia cổ đại.
- The Olympic Games are held every four years. (Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Majestic: Uy nghi, oai vệ.
- Godlike: Như thần thánh, siêu phàm.
- Imperturbable: Điềm tĩnh, không thể bị xáo trộn.
- Danh từ (vận động viên):
- Athlete: Vận động viên.
Thành ngữ liên quan
- "To achieve Olympian heights": Đạt đến đỉnh cao xuất chúng, phi thường.
- Her research in medicine has achieved Olympian heights. (Nghiên cứu y học của bà ấy đã đạt tới những đỉnh cao phi thường.)
tính từ
- (thuộc) núi Ô-lim-pi
- (thuộc) trời; như thần Ô-lim-pi, như thiên thần
- kể cả bề trên (thái độ)
- (nghĩa bóng) oai vệ, đường bệ
danh từ
- thần Ô-lim-pi
- người điềm đạm, người bình tĩnh