majestic

/mə'ʤestik/
tính từ
  1. uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, đường bệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "majestic"

majestic
The majestic eagle soared above the mountain peaks.