dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

One

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Mentioning "One"

ình bụng
định hồn
định mức
in tay
í ới
đi ra
ít nhứt
đìu
kệch
kếch
kém cạnh
kèm cặp
kén chọn
kèn cựa
kế nghiệp
kềnh càng
kè nhè
kênh kiệu
kèo
kéo cầy
kế truyền
kêu gào
khách khí
khách sáo
khắc phục
khắc sâu
khai hoa
khai khẩu
khảnh
khẩn vái
kháo
khao binh
khấp khởi
khất nợ
khát nước
khẩu khí
khé cổ
khèn
khênh
khéo léo
khéo tay
khét tiếng
khiêm tốn
khiêng vác
khiển muộn
khiêu chiến
khiếu oan
khi mạn
khi nào
khinh mạn
khoả
khoác
khoá luận
khoán
khoanh tay
khoát
khóc
khó chơi
khóc thầm
khóc than
khó dễ
khoe
khoe khoang
khổ học
khỏi
khơi diễn
khối tình
khò khò
không dưng
khốn khó
khó tính
khuất
khuất tiết
khuây
khục
khư khư
khuya sớm
kìa
kiếm chác
kiềm chế
kiếm cung
kiểm điểm
kiếm sống
kiểm thảo
kiên tâm
kiên trì
kiệt
kiết cú
kiều
kiêu hãnh
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...