dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
One
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Words Mentioning "One"
mớm
mò mẫm
mở miệng
mong nhớ
mộng tưởng
mốt
một
một chiều
một hai
một lèo
một mạch
một mai
một đời
mứa
mưa gió
mua mặt
múa mép
mũi
mùi gì
múm
Mường
mượt
mù quáng
mưu sinh
nả
nạ
nặc
nách
nai nịt
năm ba
nằm co
nằm dài
nằm kềnh
năm tuổi
nằm ườn
nán
nẫng
nâng cốc
nâng giấc
nặng mặt
nánh
nắn nót
nặn óc
nào hay
nạo óc
nấu
náu mặt
nậy
nấy
nay kính
nảy sinh
nệ
ne
nên chi
nén giận
nén lòng
nèo
nếp
ngả
ngấc
ngắc ngứ
ngậm
ngậm họng
ngậm miệng
ngả mũ
ngắm vuốt
ngăn cách
ngang dạ
ngang dọc
ngã ngửa
ngành
ngảnh cổ
ngán nỗi
ngăn trở
ngập đầu
ngặt nghẽo
ngẫu
ngấu nghiến
ngấy
ngầy
ngay lập tức
ngày xanh
nghé
nghé mắt
nghển cổ
nghe ngóng
nghênh
nghẹt thở
nghêu
nghì
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...