dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

One

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Mentioning "One"

gặng
gắng công
gang tay
ganh
gắp thăm
gật đầu
gạt lệ
gẫu
gãy
ghếch
ghé mắt
ghen ăn
ghểnh
ghé tai
ghé vai
ghi lòng
ghi tạc
ghi tên
giả bộ
gia công
giãi
giai
giãi bày
giải buồn
giải giáp
giãi giề
giải nghệ
giải phiền
giằm
giậm chân
giảm thọ
giạng
giằng xé
giảnh
giận thân
giản xương
già đời
giã ơn
giập mật
giạt
già tay
giảu
giấu tiếng
gieo cầu
giở
giỗ
giống
giồng
gióng một
giỏng tai
giộp
giữ gìn
giụi mắt
giữ kẽ
giữ lời
giữ miệng
giữ miếng
giữ phép
giữ sức khỏe
giữ tiếng
giữ tiết
giựt mình
gỡ đầu
góc cạnh
gốc gác
gói
gội
gông cùm
gồng gánh
gỡ nợ
góp mặt
gục gặc
gửi rể
gương
hách dịch
hả dạ
hả hê
há hốc
hai lòng
hạ mã
hăng máu
hăng say
hàng xáo
hành hạt
hẳn hoi
hành xác
há nỡ
Hà Nội
hào hứng
hất hàm
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...