Táy

Học thuật
Thân thiện
Táy

Táy là một dân tộc thiểu số ở vùng núi phía Bắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tên gọi khác của dân tộc Thái: "Táy" một danh xưng để chỉ một trong các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người Táy sinh sống chủ yếucác tỉnh miền núi phía Bắc.
    • Nền văn hóa của dân tộc Táy rất phong phú đặc sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngôn ngữ Táy": chỉ hệ ngôn ngữ của dân tộc này.
    • ngoại tôi vẫn nói thạo tiếng Táy.
Biến thể từ gần giống
  • Thái: tên gọi phổ biến hơn cho cùng một dân tộc.
  • Tày: một dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam, tên gọi ngôn ngữ gần giống, cần phân biệt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Táy" ít được dùng trong văn phong hành chính hoặc báo chí chính thống hiện đại. Tên gọi chính thức phổ biến hơn dân tộc Thái.
  • Cần phân biệt giữa "Táy" (tức Thái) "Tày" hai dân tộc riêng biệt.
Táy

Táy là một dân tộc thiểu số ở vùng núi phía Bắc.

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Thái