aérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thông gió, làm cho thoáng khí: Hành động làm cho không khí lưu thông trong một không gian kín.
- Phơi, tãi ra (ngoài không khí): Hành động trải đồ vật (thường là quần áo, chăn màn, nông sản) ra ngoài trời để cho thoáng khí, khô ráo hoặc bay hết mùi.
- Tỉa bớt, làm thưa ra: Hành động loại bỏ một phần để tạo khoảng trống, làm cho ít rậm rạp hoặc rườm rà hơn (ví dụ: cây cối, văn bản).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut aérer la chambre après la nuit. (Cần phải thông gió cho căn phòng sau một đêm.)
- N'oublie pas d'aérer les couvertures au soleil. (Đừng quên đem phơi chăn ra ngoài nắng.)
- Le jardinier aère les massifs trop denses. (Người làm vườn tỉa thưa những khóm cây quá dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng ở dạng phản thân (s'aérer):
- Après le travail, je sors m'aérer l'esprit. (Sau giờ làm, tôi ra ngoài để đầu óc được thư giãn, thoáng đãng.)
- Cette forêt s'est naturellement aérée après la tempête. (Khu rừng này đã tự nhiên trở nên thưa thớt hơn sau cơn bão.)
Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng:
- Aérer son style d'écriture. (Làm cho văn phong bớt rườm rà, thoáng hơn.)
- Aérer un débat en introduisant de nouveaux points de vue. (Làm cho một cuộc tranh luận thoáng hơn bằng cách đưa vào những quan điểm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Aération (danh từ giống cái): Sự thông gió, sự thông hơi.
- L'aération de cette pièce est insuffisante. (Việc thông gió của căn phòng này là không đủ.)
- Aéré, aérée (tính từ): Thoáng khí, thoáng đãng.
- Une maison bien aérée. (Một ngôi nhà rất thoáng khí.)
- Un texte aéré. (Một văn bản trình bày thưa, dễ nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Ventiler: Thông gió, thông hơi (nghĩa chính về không khí).
- Éclaircir: Làm thưa, làm sáng tỏ (nghĩa tỉa thưa, làm rõ).
- Éparpiller: Rải ra, phân tán (nghĩa tãi ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aérer qqch à fond: Thông gió/Phơi kỹ cái gì đó.
- Aère les vêtements à fond avant de les ranger. (Hãy phơi quần áo thật kỹ trước khi cất chúng đi.)
Thành ngữ liên quan
- Aérer ses idées: Làm cho đầu óc minh mẫn, thoáng đãng (nghĩa bóng).
- Une petite marche pour aérer ses idées. (Một bước đi ngắn để đầu óc được thư giãn.)
ngoại động từ
- thông gió
- aérer une galerie de minethông gió một đường hầm mỏ
- phơi ra, tãi ra (ngoài không khí)
- Aérer du paddytãi thóc ra
- tỉa bớt (cây rừng...); làm bớt rườm ra (bài văn, bài nói...)