aéré

Học thuật
Thân thiện
aéré

La chambre est bien aérée grâce à la grande fenêtre ouverte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoáng khí, không khí lưu thông: Chỉ một không gian nhiều không khí trong lành, dễ chịu do được thông gió tốt.
    • (Địa chất, Địa lý) Thoáng, nhiều thung lũng: Dùng để miêu tả một vùng núi không liền mạch bị chia cắt bởi các thung lũng, tạo cảm giác thoáng đãng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pièce est très aérée. (Căn phòng này rất thoáng khí.)
    • Une région montagneuse aérée. (Một vùng núi thoáng nhiều thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style aéré": Phong cách (viết văn, trình bày) nhẹ nhàng, thoáng, dễ đọc.

    • L'auteur a un style d'écriture très aéré. (Tác giả có một phong cách viết rất nhẹ nhàng, thoáng đãng.)
  • "Pâte aérée": Bột xốp, bột được làm cho nhẹ nhiều không khí bên trong (thường trong làm bánh).

    • Pour une génoise, il faut obtenir une pâte bien aérée. (Để làm bánh gênoa, cần phải được một hỗn hợp bột thật xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aérer (động từ): Làm cho thoáng khí, thông gió.

    • Il faut aérer la chambre tous les jours. (Cần phải mở cửa cho phòng thoáng khí mỗi ngày.)
  • Aération (danh từ): Sự thông gió, sự thoáng khí.

    • L'aération de cette cave est insuffisante. (Sự thông gió của căn hầm nàykhông đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilé: Được thông gió.
  • Airoso (ít dùng): gió, thoáng.
Từ trái nghĩa
  • Confined: Ngột ngạt, .
  • Bouché: Bịt kín, không thông thoáng.
aéré

La chambre est bien aérée grâce à la grande fenêtre ouverte.

tính từ
  1. thoáng khí
    • Chambre aérée
      phòng thoáng khí
  2. (địa chất, địa lý) thoáng, nhiều thung lũng (dãy núi)

Từ chứa "aéré"