aire

Học thuật
Thân thiện
aire

L'enfant joue sur l'aire de jeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sân, bãi, khu vực: Một khoảng đất rộng, bằng phẳng, được dành cho một mục đích cụ thể.
    • Diện tích: (Toán học) Độ đo bề mặt của một hình phẳng.
    • Khu vực phân bố: (Sinh vật học) Vùng địanơi một loài sinh vật sinh sống hoặc phân bố.
    • Tổ (chim mồi): Tổ của các loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants jouent sur l'aire de jeux. (Trẻ em chơisân chơi.)
    • L'aire de ce rectangle est de 20 mètres carrés. (Diện tích của hình chữ nhật này là 20 mét vuông.)
    • L'aire de répartition du tigre s'est réduite. (Khu vực phân bố của hổ đã bị thu hẹp.)
    • L'aigle surveille ses petits dans l'aire. (Đại bàng canh chừng con non trong tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aire de repos": Bãi đỗ xe, khu vực nghỉ ngơi dọc theo đường cao tốc.
    • Nous nous sommes arrêtés à une aire de repos pour manger. (Chúng tôi đã dừng lạimột bãi đỗ xe để ăn.)
  • "Aire urbaine": Vùng đô thị, khu vực bao gồm một thành phố trung tâm các vùng ngoại ô xung quanh.
    • L'aire urbaine de Paris est très étendue. (Vùng đô thị Paris rất rộng lớn.)
  • "Aire linguistique": Khu vực ngôn ngữ, vùng địanơi các ngôn ngữ chung đặc điểm.
    • Ce phénomène est typique de l'aire linguistique romane. (Hiện tượng nàyđiển hình của khu vực ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể từ gần giống
  • Airer (động từ): Phơi, hong khô.
    • Il faut airer le linge au soleil. (Cần phải phơi quần áo dưới ánh nắng.)
  • Air (danh từ giống đực): Không khí, giai điệu, vẻ ngoài. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ cùng cách phát âm).
Từ đồng nghĩa
  • Surface (nữ): Diện tích, bề mặt.
  • Zone (nữ): Khu vực, vùng.
  • Espace (nam): Không gian, khu vực.
  • Terrain (nam): Mảnh đất, bãi đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aire")

Thành ngữ liên quan
  • Être dans son aire: Ở trong lĩnh vực/quyền hạn của mình, cảm thấy thoải mái tự tin.
    • Quand il parle de mécanique, il est dans son aire. (Khi anh ấy nói về cơ khí, anh ấy đangtrong lĩnh vực của mình.)
aire

L'enfant joue sur l'aire de jeux.

danh từ giống cái
  1. sân, bãi
    • Aire d'atterrissage
      (không quân) bãi hạ cánh
    • Aire de séchage
      sân phơi
    • Aire de lancement
      bãi phóng (tên lửa)
    • Aire continentale
      vùng đất liền, vùng lục địa
    • Aire de champ de tir
      bãi bắn
    • Aire de battage
      sân đập lúa
    • Aire de nature sauvage
      khu vực thiên nhiên nguyên sơ
    • Aire de jeux pour les enfants
      sân chơi cho trẻ em
    • Aire de stationnement/de manoeuvre
      bãi đỗ/thao diễn
    • Aire de repos
      bãi đỗ xe dọc theo xa lộ
  2. (toán học) diện tích
    • Calculer l'aire d'un triangle
      tính diện tích của một hình tam giác
  3. (sinh vật học) khu vực
    • Aire de répartition de la vigne
      khu vực phân bố cây nho
  4. tổ (chim mồi)
  5. (từ , nghĩa ) sân đập lúa
    • Air, ère, haire, hère