are

/ɑ:/
Học thuật
Thân thiện
are

Un agriculteur mesure un champ d'un are.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoa đo lường) A: "are" là một đơn vị đo diện tích trong hệ mét, tương đương với một trăm mét vuông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'are vaut cent mètres carrés. (Một a bằng một trăm mét vuông.)
    • Ce champ a une superficie de cinq ares. (Cánh đồng này diện tích năm a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hectare": là một đơn vị đo diện tích lớn hơn, bằng 100 ares hoặc 10.000 mét vuông. Đâymột từ ghép riêng biệt.
    • Cette forêt s'étend sur plusieurs hectares. (Khu rừng này trải dài trên nhiều hecta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hectare (ha) (n.m): hecta, đơn vị đo diện tích bằng 100 ares.
  • Centiares (ca) (n.m): xenti-a, đơn vị đo diện tích bằng 1/100 ares (1 mét vuông).
are

Un agriculteur mesure un champ d'un are.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) a
    • L'are vaut cent mètres carrés
      một a bằng một trăm mét vuông