are
/ɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoa đo lường) A: "are" là một đơn vị đo diện tích trong hệ mét, tương đương với một trăm mét vuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'are vaut cent mètres carrés. (Một a bằng một trăm mét vuông.)
- Ce champ a une superficie de cinq ares. (Cánh đồng này có diện tích năm a.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hectare": là một đơn vị đo diện tích lớn hơn, bằng 100 ares hoặc 10.000 mét vuông. Đây là một từ ghép riêng biệt.
- Cette forêt s'étend sur plusieurs hectares. (Khu rừng này trải dài trên nhiều hecta.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectare (ha) (n.m): hecta, đơn vị đo diện tích bằng 100 ares.
- Centiares (ca) (n.m): xenti-a, đơn vị đo diện tích bằng 1/100 ares (1 mét vuông).
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) a
- L'are vaut cent mètres carrésmột a bằng một trăm mét vuông