aa

aa

A student proudly displays her AA degree at a graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng Cao đẳng Nghệ thuật: "aa" viết tắt của "Associate of Arts", một loại bằng cấp cao đẳng.
    • Tổ chức Hỗ trợ cai rượu: "aa" viết tắt của "Alcoholics Anonymous", một tổ chức quốc tế giúp đỡ những người muốn vượt qua chứng nghiện rượu.
    • Dung nham khô dạng xỉ: "aa" một dạng dung nham xốp, thô ráp, bề mặt giống như xỉ than, thường gặp trong các dòng dung nham núi lửa.
dụ sử dụng
  • Bằng Cao đẳng Nghệ thuật:

    • She earned her AA in English Literature. ( ấy đã nhận bằng Cao đẳng Nghệ thuật chuyên ngành Văn học Anh.)
  • Tổ chức Hỗ trợ cai rượu:

    • He attends AA meetings every week to stay sober. (Anh ấy tham gia các buổi họp của AA hàng tuần để giữ tỉnh táo.)
  • Dung nham khô dạng xỉ:

    • The volcano produced a rough aa flow that covered the valley. (Ngọn núi lửa đã tạo ra một dòng dung nham aa thô ráp bao phủ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y tế: "AA" còn có thể viết tắt của "Alcoholics Anonymous", nhưng khi viết hoa, thường được dùng như một danh từ riêng.

    • The AA program has helped millions of people worldwide. (Chương trình AA đã giúp đỡ hàng triệu người trên toàn thế giới.)
  • Trong địa chất: "aa" thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng cùng với "pahoehoe" (dung nham mịn hơn) để phân loại dòng chảy dung nham.

    • Geologists distinguish between aa and pahoehoe lava flows. (Các nhà địa chất phân biệt giữa dòng dung nham aa pahoehoe.)
Biến thể từ gần giống
  • AA (viết hoa): thường dùng để chỉ Tổ chức Hỗ trợ cai rượu hoặc Bằng Cao đẳng Nghệ thuật.
  • A.A. (viết tắt với dấu chấm): cũng cách viết phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với bằng cấp: (bằng cao đẳng).
  • Đối với tổ chức: (Tổ chức cai rượu ẩn danh).
  • Đối với dung nham: (dung nham khối), (dung nham dạng xỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "aa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "aa".

Từ có nhắc đến "aa"